Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải A Giải A 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Ligue A 25/26

# Đội T T V Đ + - K
1. Aigle Noir
30 21 8 1 62 25 71
2. Musongati
30 17 8 5 42 21 59
3. Flambeau Centre
30 16 8 6 42 23 56
4. Royal Vision 2026
30 17 2 11 47 31 53
5. Rukinzo
30 14 8 8 49 28 50
6. Vital'O
30 14 8 8 45 27 50
7. Bumamuru
30 14 7 9 47 33 49
8. Muzinga
30 11 10 9 37 38 43
9. Olympique Star
30 10 9 11 36 35 39
10. Kayanza United
30 8 12 10 40 45 36
11. Le Messager
30 8 9 13 31 33 33
12. Đội bóng thành phố Ngozi
30 8 9 13 37 43 33
13. Inter Star
30 8 8 14 37 42 32
14. BS Dynamic
30 8 5 17 35 58 29
15. Garage
30 3 9 18 15 61 18
16. BG Green Farmers
30 1 4 25 25 84 7
  Khuyến mại lên Champions League Qualification
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Royal Vision 2026
5 4 0 1 7:2 5 12 2.40
2. Le Messager
5 3 1 1 10:5 5 10 2.00
3. Vital'O
5 3 1 1 6:3 3 10 2.00
4. BS Dynamic
5 3 0 2 9:5 4 9 1.80
5. Musongati
5 3 0 2 8:5 3 9 1.80
6. Flambeau Centre
5 2 2 1 12:7 5 8 1.60
7. Rukinzo
5 2 2 1 11:6 5 8 1.60
8. Muzinga
5 2 2 1 7:6 1 8 1.60
9. Aigle Noir
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
10. Kayanza United
5 1 4 0 6:4 2 7 1.40
11. Olympique Star
5 2 1 2 8:8 0 7 1.40
12. Inter Star
5 1 1 3 8:8 0 4 0.80
13. Đội bóng thành phố Ngozi
5 1 1 3 8:14 -6 4 0.80
14. Bumamuru
5 1 1 3 3:10 -7 4 0.80
15. Garage
5 1 0 4 3:10 -7 3 0.60
16. BG Green Farmers
5 0 0 5 6:20 -14 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Flambeau Centre
2 2 0 0 8:2 6 6 3.00
2. BS Dynamic
2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
3. Aigle Noir
3 2 1 0 2:0 2 7 2.33
4. Royal Vision 2026
3 2 0 1 5:2 3 6 2.00
5. Musongati
3 2 0 1 4:1 3 6 2.00
6. Kayanza United
3 1 2 0 5:3 2 5 1.67
7. Vital'O
2 1 0 1 3:2 1 3 1.50
8. Đội bóng thành phố Ngozi
2 1 0 1 6:6 0 3 1.50
9. Garage
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
10. Olympique Star
3 1 1 1 6:4 2 4 1.33
11. Le Messager
3 1 1 1 5:3 2 4 1.33
12. Rukinzo
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
13. Inter Star
2 0 1 1 3:4 -1 1 0.50
14. Muzinga
2 0 1 1 0:3 -3 1 0.50
15. Bumamuru
2 0 1 1 1:5 -4 1 0.50
16. BG Green Farmers
3 0 0 3 3:11 -8 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Le Messager
2 2 0 0 5:2 3 6 3.00
2. Royal Vision 2026
2 2 0 0 2:0 2 6 3.00
3. Muzinga
3 2 1 0 7:3 4 7 2.33
4. Vital'O
3 2 1 0 3:1 2 7 2.33
5. Rukinzo
2 1 1 0 6:2 4 4 2.00
6. Musongati
2 1 0 1 4:4 0 3 1.50
7. Olympique Star
2 1 0 1 2:4 -2 3 1.50
8. Inter Star
3 1 0 2 5:4 1 3 1.00
9. BS Dynamic
3 1 0 2 4:4 0 3 1.00
10. Kayanza United
2 0 2 0 1:1 0 2 1.00
11. Bumamuru
3 1 0 2 2:5 -3 3 1.00
12. Flambeau Centre
3 0 2 1 4:5 -1 2 0.67
13. Aigle Noir
2 0 1 1 3:4 -1 1 0.50
14. Đội bóng thành phố Ngozi
3 0 1 2 2:8 -6 1 0.33
15. BG Green Farmers
2 0 0 2 3:9 -6 0 0
16. Garage
3 0 0 3 1:7 -6 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Royal Vision 2026
10 7 1 2 16:6 10 22 2.20
2. Musongati
10 6 2 2 13:5 8 20 2.00
3. Vital'O
10 5 4 1 22:11 11 19 1.90
4. Rukinzo
10 4 5 1 15:7 8 17 1.70
5. Kayanza United
10 3 6 1 13:9 4 15 1.50
6. Aigle Noir
10 3 6 1 10:8 2 15 1.50
7. Đội bóng thành phố Ngozi
10 4 3 3 18:17 1 15 1.50
8. Inter Star
10 4 2 4 18:12 6 14 1.40
9. Le Messager
10 4 2 4 14:9 5 14 1.40
10. BS Dynamic
10 4 2 4 14:13 1 14 1.40
11. Olympique Star
10 3 4 3 14:11 3 13 1.30
12. Flambeau Centre
10 2 6 2 16:13 3 12 1.20
13. Muzinga
10 2 5 3 12:13 -1 11 1.10
14. Bumamuru
10 1 4 5 8:17 -9 7 0.70
15. Garage
10 1 2 7 5:27 -22 5 0.50
16. BG Green Farmers
10 0 0 10 11:41 -30 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Aigle Noir
5 3 2 0 6:3 3 11 2.20
2. Musongati
6 4 1 1 8:1 7 13 2.17
3. Vital'O
5 3 1 1 16:7 9 10 2.00
4. Flambeau Centre
4 2 2 0 9:3 6 8 2.00
5. Đội bóng thành phố Ngozi
5 3 1 1 13:8 5 10 2.00
6. Royal Vision 2026
6 4 0 2 9:5 4 12 2.00
7. Kayanza United
5 2 3 0 9:5 4 9 1.80
8. BS Dynamic
4 2 1 1 7:5 2 7 1.75
9. Rukinzo
6 2 3 1 6:4 2 9 1.50
10. Le Messager
6 2 2 2 9:4 5 8 1.33
11. Olympique Star
6 1 4 1 7:5 2 7 1.17
12. Inter Star
5 1 2 2 8:8 0 5 1.00
13. Garage
4 1 1 2 2:7 -5 4 1.00
14. Muzinga
4 0 2 2 2:6 -4 2 0.50
15. Bumamuru
4 0 2 2 3:8 -5 2 0.50
16. BG Green Farmers
5 0 0 5 5:21 -16 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Royal Vision 2026
4 3 1 0 7:1 6 10 2.50
2. Rukinzo
4 2 2 0 9:3 6 8 2.00
3. Inter Star
5 3 0 2 10:4 6 9 1.80
4. Vital'O
5 2 3 0 6:4 2 9 1.80
5. Musongati
4 2 1 1 5:4 1 7 1.75
6. Muzinga
6 2 3 1 10:7 3 9 1.50
7. Olympique Star
4 2 0 2 7:6 1 6 1.50
8. Le Messager
4 2 0 2 5:5 0 6 1.50
9. Kayanza United
5 1 3 1 4:4 0 6 1.20
10. BS Dynamic
6 2 1 3 7:8 -1 7 1.17
11. Đội bóng thành phố Ngozi
5 1 2 2 5:9 -4 5 1.00
12. Bumamuru
6 1 2 3 5:9 -4 5 0.83
13. Aigle Noir
5 0 4 1 4:5 -1 4 0.80
14. Flambeau Centre
6 0 4 2 7:10 -3 4 0.67
15. Garage
6 0 1 5 3:20 -17 1 0.17
16. BG Green Farmers
5 0 0 5 6:20 -14 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Musongati
15 9 3 3 23:10 13 30 2.00
2. Aigle Noir
15 8 6 1 19:12 7 30 2.00
3. Vital'O
15 8 5 2 27:14 13 29 1.93
4. Royal Vision 2026
15 9 2 4 24:13 11 29 1.93
5. Rukinzo
15 6 8 1 25:12 13 26 1.73
6. Le Messager
15 6 4 5 19:12 7 22 1.47
7. Flambeau Centre
15 5 6 4 19:15 4 21 1.40
8. Inter Star
15 5 5 5 24:18 6 20 1.33
9. Olympique Star
15 5 5 5 21:17 4 20 1.33
10. Kayanza United
15 4 7 4 19:19 0 19 1.27
11. Muzinga
15 4 7 4 17:19 -2 19 1.27
12. BS Dynamic
15 5 3 7 21:25 -4 18 1.20
13. Đội bóng thành phố Ngozi
15 4 4 7 23:26 -3 16 1.07
14. Bumamuru
15 2 5 8 15:25 -10 11 0.73
15. Garage
15 1 7 7 7:29 -22 10 0.67
16. BG Green Farmers
15 0 1 14 15:52 -37 1 0.07
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Aigle Noir
8 6 2 0 12:6 6 20 2.50
2. Vital'O
7 4 2 1 18:8 10 14 2.00
3. Royal Vision 2026
8 5 0 3 11:7 4 15 1.88
4. Musongati
8 4 2 2 9:3 6 14 1.75
5. Rukinzo
8 3 4 1 11:6 5 13 1.63
6. Flambeau Centre
7 3 2 2 10:5 5 11 1.57
7. Kayanza United
8 3 3 2 13:10 3 12 1.50
8. Đội bóng thành phố Ngozi
7 3 1 3 14:11 3 10 1.43
9. BS Dynamic
7 3 1 3 12:13 -1 10 1.43
10. Le Messager
8 2 4 2 9:4 5 10 1.25
11. Olympique Star
8 2 4 2 10:7 3 10 1.25
12. Inter Star
7 1 4 2 11:11 0 7 1.00
13. Garage
7 1 4 2 3:8 -5 7 1.00
14. Muzinga
7 1 3 3 6:12 -6 6 0.86
15. Bumamuru
7 1 2 4 9:14 -5 5 0.71
16. BG Green Farmers
8 0 1 7 8:27 -19 1 0.13
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Musongati
7 5 1 1 14:7 7 16 2.29
2. Royal Vision 2026
7 4 2 1 13:6 7 14 2.00
3. Vital'O
8 4 3 1 9:6 3 15 1.88
4. Rukinzo
7 3 4 0 14:6 8 13 1.86
5. Le Messager
7 4 0 3 10:8 2 12 1.71
6. Inter Star
8 4 1 3 13:7 6 13 1.63
7. Muzinga
8 3 4 1 11:7 4 13 1.63
8. Olympique Star
7 3 1 3 11:10 1 10 1.43
9. Aigle Noir
7 2 4 1 7:6 1 10 1.43
10. Flambeau Centre
8 2 4 2 9:10 -1 10 1.25
11. BS Dynamic
8 2 2 4 9:12 -3 8 1.00
12. Kayanza United
7 1 4 2 6:9 -3 7 1.00
13. Bumamuru
8 1 3 4 6:11 -5 6 0.75
14. Đội bóng thành phố Ngozi
8 1 3 4 9:15 -6 6 0.75
15. Garage
8 0 3 5 4:21 -17 3 0.38
16. BG Green Farmers
7 0 0 7 7:25 -18 0 0

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. Kayanza United
+39% +53% +25%
1.43 / 1.07
2. Đội bóng thành phố Ngozi
+33% +54% +11%
1.19 / 1.00
3. Olympique Star
+20% +4% +35%
1.53 / 1.14
4. Garage
+18% -7% +42%
1.00 / 0.29
5. Flambeau Centre
+16% +19% +12%
1.86 / 1.80
6. Le Messager
+15% -23% +53%
1.07 / 1.13
7. Musongati
+11% -27% +49%
1.93 / 2.14
8. Aigle Noir
+10% +39% -20%
2.47 / 2.00
9. BG Green Farmers
+8% +10% +6%
0.33 / 0.15
10. Royal Vision 2026
+7% +15% -1%
1.85 / 1.53
11. Rukinzo
+7% -12% +25%
1.67 / 1.67
12. Vital'O
+2% +49% -46%
1.50 / 1.73
13. BS Dynamic
-2% +27% -30%
1.07 / 0.93
14. Bumamuru
-24% -12% -36%
1.33 / 1.71
15. Inter Star
-24% -11% -37%
0.71 / 1.27
16. Muzinga
-37% -34% -40%
1.23 / 1.73
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. Đội bóng thành phố Ngozi
+54% 1.44 0.93
2. Kayanza United
+53% 1.64 1.07
3. Vital'O
+49% 1.79 1.20
4. Aigle Noir
+39% 2.13 1.53
5. BS Dynamic
+27% 1.27 1.00
6. Flambeau Centre
+19% 1.43 1.20
7. Royal Vision 2026
+15% 1.46 1.27
8. BG Green Farmers
+10% 0.93 0.85
9. Olympique Star
+4% 1.27 1.21
10. Garage
-7% 0.47 0.50
11. Inter Star
-11% 1.07 1.20
12. Rukinzo
-12% 1.53 1.73
13. Bumamuru
-12% 1.20 1.36
14. Le Messager
-23% 0.93 1.20
15. Musongati
-27% 1.20 1.64
16. Muzinga
-34% 0.92 1.40
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Le Messager
+53% 0.71 1.53
2. Musongati
+49% 0.40 0.79
3. Garage
+42% 1.33 2.29
4. Olympique Star
+35% 0.93 1.43
5. Kayanza United
+25% 1.29 1.71
6. Rukinzo
+25% 0.80 1.07
7. Flambeau Centre
+12% 0.64 0.73
8. Đội bóng thành phố Ngozi
+11% 1.31 1.47
9. BG Green Farmers
+6% 2.60 2.77
10. Royal Vision 2026
-1% 1.08 1.07
11. Aigle Noir
-20% 0.80 0.67
12. BS Dynamic
-30% 2.13 1.64
13. Bumamuru
-36% 1.27 0.93
14. Inter Star
-37% 1.64 1.20
15. Muzinga
-40% 1.31 0.93
16. Vital'O
-46% 1.07 0.73

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. BG Green Farmers
28 100 3.57 3.53 3.62
2. BS Dynamic
29 88 3.03 3.40 2.64
3. Kayanza United
28 80 2.86 2.93 2.79
4. Đội bóng thành phố Ngozi
31 80 2.58 2.75 2.40
5. Aigle Noir
30 77 2.57 2.93 2.20
6. Rukinzo
30 77 2.57 2.33 2.80
7. Inter Star
29 74 2.55 2.71 2.40
8. Royal Vision 2026
28 68 2.43 2.54 2.33
9. Olympique Star
29 70 2.41 2.20 2.64
10. Vital'O
29 69 2.38 2.86 1.93
11. Bumamuru
29 69 2.38 2.47 2.29
12. Muzinga
28 64 2.29 2.23 2.33
13. Garage
29 66 2.28 1.80 2.79
14. Le Messager
29 64 2.21 1.64 2.73
15. Flambeau Centre
29 58 2.00 2.07 1.93
16. Musongati
29 58 2.00 1.60 2.43

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Muzinga
28 0 1 27 0:0 0 1 0.04
2. BG Green Farmers
28 0 1 27 0:0 0 1 0.04
3. Garage
29 0 0 29 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
30 0 0 30 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
29 0 0 29 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
28 0 0 28 0:0 0 0 0
7. Vital'O
29 0 0 29 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
28 0 0 28 0:0 0 0 0
9. Inter Star
29 0 0 29 0:0 0 0 0
10. Le Messager
29 0 0 29 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
29 0 0 29 0:0 0 0 0
12. Musongati
29 0 0 29 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
29 0 0 29 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
30 0 0 30 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
31 0 0 31 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
29 0 0 29 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. BG Green Farmers
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
2. Muzinga
13 0 0 13 0:0 0 0 0
3. Garage
15 0 0 15 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
15 0 0 15 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
15 0 0 15 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. Vital'O
14 0 0 14 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
13 0 0 13 0:0 0 0 0
9. Inter Star
14 0 0 14 0:0 0 0 0
10. Le Messager
14 0 0 14 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
15 0 0 15 0:0 0 0 0
12. Musongati
15 0 0 15 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
14 0 0 14 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
15 0 0 15 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
16 0 0 16 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
15 0 0 15 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Muzinga
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
2. BG Green Farmers
13 0 0 13 0:0 0 0 0
3. Garage
14 0 0 14 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
15 0 0 15 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
14 0 0 14 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. Vital'O
15 0 0 15 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
15 0 0 15 0:0 0 0 0
9. Inter Star
15 0 0 15 0:0 0 0 0
10. Le Messager
15 0 0 15 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
14 0 0 14 0:0 0 0 0
12. Musongati
14 0 0 14 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
15 0 0 15 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
15 0 0 15 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
15 0 0 15 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
14 0 0 14 0:0 0 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Muzinga
13 0 0 13 0:0 0 0 0
2. BG Green Farmers
15 0 0 15 0:0 0 0 0
3. Garage
15 0 0 15 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
15 0 0 15 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
15 0 0 15 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. Vital'O
14 0 0 14 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
13 0 0 13 0:0 0 0 0
9. Inter Star
14 0 0 14 0:0 0 0 0
10. Le Messager
14 0 0 14 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
15 0 0 15 0:0 0 0 0
12. Musongati
15 0 0 15 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
14 0 0 14 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
15 0 0 15 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
16 0 0 16 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
15 0 0 15 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Muzinga
28 1 0 27 0:0 0 3 0.11
2. BG Green Farmers
28 0 0 28 0:0 0 0 0
3. Garage
29 0 0 29 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
30 0 0 30 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
29 0 0 29 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
28 0 0 28 0:0 0 0 0
7. Vital'O
29 0 0 29 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
28 0 0 28 0:0 0 0 0
9. Inter Star
29 0 0 29 0:0 0 0 0
10. Le Messager
29 0 0 29 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
29 0 0 29 0:0 0 0 0
12. Musongati
29 0 0 29 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
29 0 0 29 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
30 0 0 30 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
31 0 0 31 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
29 0 0 29 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Muzinga
15 1 0 14 0:0 0 3 0.20
2. BG Green Farmers
13 0 0 13 0:0 0 0 0
3. Garage
14 0 0 14 0:0 0 0 0
4. Aigle Noir
15 0 0 15 0:0 0 0 0
5. BS Dynamic
14 0 0 14 0:0 0 0 0
6. Kayanza United
14 0 0 14 0:0 0 0 0
7. Vital'O
15 0 0 15 0:0 0 0 0
8. Royal Vision 2026
15 0 0 15 0:0 0 0 0
9. Inter Star
15 0 0 15 0:0 0 0 0
10. Le Messager
15 0 0 15 0:0 0 0 0
11. Bumamuru
14 0 0 14 0:0 0 0 0
12. Musongati
14 0 0 14 0:0 0 0 0
13. Flambeau Centre
15 0 0 15 0:0 0 0 0
14. Rukinzo
15 0 0 15 0:0 0 0 0
15. Đội bóng thành phố Ngozi
15 0 0 15 0:0 0 0 0
16. Olympique Star
14 0 0 14 0:0 0 0 0