Giải A
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Aigle Noir | |||||||
| 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 71 | |
| 2. Musongati | |||||||
| 30 | 17 | 8 | 5 | 42 | 21 | 59 | |
| 3. Flambeau Centre | |||||||
| 30 | 16 | 8 | 6 | 42 | 23 | 56 | |
| 4. Royal Vision 2026 | |||||||
| 30 | 17 | 2 | 11 | 47 | 31 | 53 | |
| 5. Rukinzo | |||||||
| 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 50 | |
Trận đấu thống kê
38%
26%
36%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
86%
15%
1.5
66%
20%
2.5
51%
36%
3.5
28%
59%
4.5
11%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.03
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
29%
31 - 40 phút
29%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
29%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
29%
31 - 45+ phút
29%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
29%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
1%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
09/05 09:00
FT
09/05 09:00
FT
09/05 09:00
FT
09/05 09:00
FT
09/05 09:00