Giải Serie C Brazil
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Guarani | |||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 7 | 18 | |
| 2. Brusque | |||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 9 | 18 | |
| 3. Paysandu | |||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 17 | |
| 4. Ituano | |||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 16 | |
| 5. S.E.R. Caxias do Sul | |||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 6 | 15 | |
Trận đấu thống kê
48%
25%
27%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
69%
23%
2.5
47%
45%
3.5
19%
73%
4.5
12%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
62%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
Trung Bình Ghi 1H
1.04
Trung Bình Ghi 2H
1.34
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
46%
7.5
45%
8.5
34%
9.5
32%
10.5
26%
11.5
22%
12.5
15%
13.5
12%
Trên
Thẻ
0.5
78%
1.5
76%
2.5
75%
3.5
74%
4.5
73%
5.5
72%
6.5
36%
Đã kết thúc
Vòng 9
FT
01/06 19:00
FT
31/05 19:30
FT
31/05 17:30
FT
31/05 15:00
FT
31/05 15:00
Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06 15:00
13/06 15:00
14/06 10:00
14/06 15:00
14/06 15:30