Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Giải vô địch quốc gia Giải vô địch quốc gia 2026thứ hạng của

Bảng xếp hạng |
Hình thức|
Thống kê sân nhà|
Thống kê bàn thắng|
Hiệp bảng

Premier League 25/26

# Đội T T V Đ + - K
1. Gaborone United
30 23 5 2 62 15 74
2. Galaxy FC
30 17 8 5 55 23 59
3. Đội bóng Sua Flamingoes
30 18 5 7 44 30 59
4. Mochudi Centre Chiefs
30 16 8 6 37 18 56
5. Morupule Wanderers
30 14 5 11 41 33 47
6. Orapa United
30 12 11 7 35 30 47
7. Đội bóng Township Rollers
30 13 6 11 33 34 45
8. Nico United
30 10 12 8 28 25 42
9. TAFIC
30 8 11 11 27 26 35
10. Matebele
30 8 9 13 29 37 33
11. Cảnh sát XI
30 7 11 12 18 29 32
12. BDF XI
30 7 9 14 30 42 30
13. Đội Gunners Mở Rộng
30 7 8 15 26 43 29
14. Black Lions FC
30 7 6 17 17 38 27
15. Santa Green FC
30 6 4 20 23 58 22
16. Calendar Stars
30 5 6 19 19 43 21
  Khuyến mại lên Champions League
  Relegation

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
15 trận gần nhất
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Sua Flamingoes
5 4 1 0 10:5 5 13 2.60
2. TAFIC
5 3 2 0 12:1 11 11 2.20
3. Gaborone United
5 3 2 0 8:1 7 11 2.20
4. Morupule Wanderers
5 3 2 0 7:2 5 11 2.20
5. Matebele
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
6. Đội Gunners Mở Rộng
5 2 1 2 6:6 0 7 1.40
7. Black Lions FC
5 2 1 2 5:5 0 7 1.40
8. Mochudi Centre Chiefs
5 2 1 2 3:4 -1 7 1.40
9. Đội bóng Township Rollers
5 2 1 2 4:6 -2 7 1.40
10. Galaxy FC
5 1 3 1 5:4 1 6 1.20
11. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
12. Cảnh sát XI
5 1 2 2 2:4 -2 5 1.00
13. Orapa United
5 1 2 2 3:7 -4 5 1.00
14. Santa Green FC
5 1 2 2 3:8 -5 5 1.00
15. Calendar Stars
5 1 1 3 5:10 -5 4 0.80
16. Nico United
5 0 3 2 0:3 -3 3 0.60
17. BDF XI
5 0 1 4 3:8 -5 1 0.20
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
2 2 0 0 7:1 6 6 3.00
2. Đội Gunners Mở Rộng
2 2 0 0 4:0 4 6 3.00
3. Calendar Stars
1 1 0 0 3:0 3 3 3.00
4. Black Lions FC
2 2 0 0 4:2 2 6 3.00
5. Santa Green FC
1 1 0 0 1:0 1 3 3.00
6. TAFIC
4 3 1 0 12:1 11 10 2.50
7. Đội bóng Sua Flamingoes
3 2 1 0 5:3 2 7 2.33
8. Morupule Wanderers
5 3 2 0 7:2 5 11 2.20
9. Cảnh sát XI
2 1 1 0 1:0 1 4 2.00
10. Orapa United
3 1 2 0 1:0 1 5 1.67
11. Matebele
5 2 2 1 5:4 1 8 1.60
12. Mochudi Centre Chiefs
3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
13. Đội bóng Township Rollers
3 1 1 1 3:5 -2 4 1.33
14. Galaxy FC
2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
15. Nico United
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
16. Vtm FC
0 0 0 0 0:0 0 0 0
17. BDF XI
3 0 0 3 2:6 -4 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Sua Flamingoes
2 2 0 0 5:2 3 6 3.00
2. Gaborone United
3 1 2 0 1:0 1 5 1.67
3. Đội bóng Township Rollers
2 1 0 1 1:1 0 3 1.50
4. Mochudi Centre Chiefs
2 1 0 1 2:3 -1 3 1.50
5. Galaxy FC
3 1 1 1 5:4 1 4 1.33
6. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
7. TAFIC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
8. BDF XI
2 0 1 1 1:2 -1 1 0.50
9. Nico United
4 0 2 2 0:3 -3 2 0.50
10. Santa Green FC
4 0 2 2 2:8 -6 2 0.50
11. Black Lions FC
3 0 1 2 1:3 -2 1 0.33
12. Cảnh sát XI
3 0 1 2 1:4 -3 1 0.33
13. Đội Gunners Mở Rộng
3 0 1 2 2:6 -4 1 0.33
14. Calendar Stars
4 0 1 3 2:10 -8 1 0.25
15. Matebele
0 0 0 0 0:0 0 0 0
16. Morupule Wanderers
0 0 0 0 0:0 0 0 0
17. Orapa United
2 0 0 2 2:7 -5 0 0
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
10 8 2 0 24:3 21 26 2.60
2. TAFIC
10 5 5 0 15:2 13 20 2.00
3. Đội bóng Sua Flamingoes
10 6 2 2 18:11 7 20 2.00
4. Mochudi Centre Chiefs
10 5 2 3 8:6 2 17 1.70
5. Orapa United
10 4 4 2 12:12 0 16 1.60
6. Galaxy FC
10 4 3 3 15:7 8 15 1.50
7. Morupule Wanderers
10 4 3 3 13:9 4 15 1.50
8. Đội bóng Township Rollers
10 4 2 4 7:13 -6 14 1.40
9. Đội Gunners Mở Rộng
10 3 2 5 10:16 -6 11 1.10
10. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
11. Cảnh sát XI
10 2 4 4 6:9 -3 10 1.00
12. Matebele
10 2 4 4 7:11 -4 10 1.00
13. Black Lions FC
10 2 3 5 7:11 -4 9 0.90
14. Santa Green FC
10 2 3 5 6:17 -11 9 0.90
15. Calendar Stars
10 2 2 6 7:15 -8 8 0.80
16. BDF XI
10 2 1 7 8:16 -8 7 0.70
17. Nico United
10 0 6 4 4:9 -5 6 0.60
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
5 5 0 0 18:3 15 15 3.00
2. TAFIC
6 3 3 0 12:1 11 12 2.00
3. Orapa United
6 3 3 0 7:3 4 12 2.00
4. Calendar Stars
3 2 0 1 4:1 3 6 2.00
5. Mochudi Centre Chiefs
5 3 1 1 3:1 2 10 2.00
6. Cảnh sát XI
4 2 2 0 2:0 2 8 2.00
7. Santa Green FC
2 1 1 0 2:1 1 4 2.00
8. Đội bóng Sua Flamingoes
6 3 2 1 10:6 4 11 1.83
9. Đội Gunners Mở Rộng
4 2 1 1 5:5 0 7 1.75
10. Đội bóng Township Rollers
6 3 1 2 6:8 -2 10 1.67
11. Galaxy FC
5 2 2 1 6:2 4 8 1.60
12. Morupule Wanderers
8 3 3 2 11:8 3 12 1.50
13. Black Lions FC
5 2 1 2 5:6 -1 7 1.40
14. BDF XI
5 2 0 3 7:7 0 6 1.20
15. Matebele
7 2 2 3 5:8 -3 8 1.14
16. Nico United
2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
17. Vtm FC
0 0 0 0 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội bóng Sua Flamingoes
4 3 0 1 8:5 3 9 2.25
2. Gaborone United
5 3 2 0 6:0 6 11 2.20
3. TAFIC
4 2 2 0 3:1 2 8 2.00
4. Morupule Wanderers
2 1 0 1 2:1 1 3 1.50
5. Galaxy FC
5 2 1 2 9:5 4 7 1.40
6. Mochudi Centre Chiefs
5 2 1 2 5:5 0 7 1.40
7. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
8. Orapa United
4 1 1 2 5:9 -4 4 1.00
9. Đội bóng Township Rollers
4 1 1 2 1:5 -4 4 1.00
10. Matebele
3 0 2 1 2:3 -1 2 0.67
11. Đội Gunners Mở Rộng
6 1 1 4 5:11 -6 4 0.67
12. Nico United
8 0 5 3 4:8 -4 5 0.63
13. Santa Green FC
8 1 2 5 4:16 -12 5 0.63
14. Black Lions FC
5 0 2 3 2:5 -3 2 0.40
15. Cảnh sát XI
6 0 2 4 4:9 -5 2 0.33
16. Calendar Stars
7 0 2 5 3:14 -11 2 0.29
17. BDF XI
5 0 1 4 1:9 -8 1 0.20
show:
total
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
15 11 3 1 31:6 25 36 2.40
2. Đội bóng Sua Flamingoes
15 9 2 4 27:20 7 29 1.93
3. Mochudi Centre Chiefs
15 8 4 3 13:7 6 28 1.87
4. Orapa United
15 6 6 3 19:17 2 24 1.60
5. Galaxy FC
15 5 7 3 18:8 10 22 1.47
6. TAFIC
15 5 7 3 16:8 8 22 1.47
7. Morupule Wanderers
15 6 4 5 16:11 5 22 1.47
8. Đội bóng Township Rollers
15 6 2 7 14:20 -6 20 1.33
9. Matebele
15 4 7 4 11:13 -2 19 1.27
10. Cảnh sát XI
15 3 7 5 10:12 -2 16 1.07
11. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
12. Đội Gunners Mở Rộng
15 4 3 8 14:25 -11 15 1.00
13. Nico United
15 2 8 5 7:11 -4 14 0.93
14. Black Lions FC
15 3 4 8 8:16 -8 13 0.87
15. Calendar Stars
15 3 4 8 8:18 -10 13 0.87
16. BDF XI
15 2 5 8 11:20 -9 11 0.73
17. Santa Green FC
15 2 4 9 8:26 -18 10 0.67
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
8 7 0 1 24:6 18 21 2.63
2. Đội bóng Sua Flamingoes
9 5 2 2 16:10 6 17 1.89
3. Orapa United
9 4 5 0 11:5 6 17 1.89
4. Mochudi Centre Chiefs
8 4 3 1 5:2 3 15 1.88
5. Cảnh sát XI
7 3 4 0 5:1 4 13 1.86
6. Galaxy FC
7 3 3 1 8:2 6 12 1.71
7. Đội Gunners Mở Rộng
6 3 1 2 6:6 0 10 1.67
8. TAFIC
8 3 4 1 12:2 10 13 1.63
9. Morupule Wanderers
10 4 3 3 13:9 4 15 1.50
10. Calendar Stars
5 2 1 2 4:2 2 7 1.40
11. Matebele
9 3 3 3 7:9 -2 12 1.33
12. Đội bóng Township Rollers
10 4 1 5 12:15 -3 13 1.30
13. Black Lions FC
8 3 1 4 6:9 -3 10 1.25
14. Nico United
5 1 3 1 1:1 0 6 1.20
15. BDF XI
8 2 3 3 8:8 0 9 1.13
16. Santa Green FC
5 1 2 2 4:6 -2 5 1.00
17. Vtm FC
0 0 0 0 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
7 4 3 0 7:0 7 15 2.14
2. Đội bóng Sua Flamingoes
6 4 0 2 11:10 1 12 2.00
3. Mochudi Centre Chiefs
7 4 1 2 8:5 3 13 1.86
4. Morupule Wanderers
5 2 1 2 3:2 1 7 1.40
5. Đội bóng Township Rollers
5 2 1 2 2:5 -3 7 1.40
6. TAFIC
7 2 3 2 4:6 -2 9 1.29
7. Galaxy FC
8 2 4 2 10:6 4 10 1.25
8. Matebele
6 1 4 1 4:4 0 7 1.17
9. Orapa United
6 2 1 3 8:12 -4 7 1.17
10. Vtm FC
1 0 1 0 0:0 0 1 1.00
11. Nico United
10 1 5 4 6:10 -4 8 0.80
12. Calendar Stars
10 1 3 6 4:16 -12 6 0.60
13. Đội Gunners Mở Rộng
9 1 2 6 8:19 -11 5 0.56
14. Santa Green FC
10 1 2 7 4:20 -16 5 0.50
15. Black Lions FC
7 0 3 4 2:7 -5 3 0.43
16. Cảnh sát XI
8 0 3 5 5:11 -6 3 0.38
17. BDF XI
7 0 2 5 3:12 -9 2 0.29

Thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Đội Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1. TAFIC
+130% +214% +46%
1.54 / 0.92
2. Santa Green FC
+64% +108% +20%
1.09 / 0.56
3. Đội bóng Township Rollers
+56% +136% -24%
1.69 / 1.27
4. Galaxy FC
+51% +19% +83%
2.15 / 1.50
5. Black Lions FC
+44% +75% +13%
1.13 / 0.64
6. BDF XI
+36% +56% +15%
1.36 / 0.80
7. Calendar Stars
+31% 0% +61%
0.90 / 0.63
8. Nico United
+28% +23% +32%
1.64 / 1.13
9. Đội Gunners Mở Rộng
+25% +25% +25%
1.25 / 0.53
10. Orapa United
+20% -24% +64%
1.53 / 1.31
11. Morupule Wanderers
+13% -2% +27%
1.47 / 1.55
12. Mochudi Centre Chiefs
+12% +12% +11%
1.80 / 1.87
13. Đội bóng Sua Flamingoes
+11% +21% +1%
2.00 / 2.00
14. Matebele
+11% +72% -50%
1.06 / 1.00
15. Vtm FC
0% 0% 0%
0 / 1.00
16. Cảnh sát XI
-1% -60% +58%
1.12 / 0.87
17. Gaborone United
-104% +58% -266%
2.31 / 2.38
# Đội Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1. TAFIC
+214% 1.31 0.42
2. Đội bóng Township Rollers
+136% 1.50 0.64
3. Santa Green FC
+108% 0.91 0.44
4. Black Lions FC
+75% 0.63 0.36
5. Matebele
+72% 1.19 0.69
6. Gaborone United
+58% 2.31 1.46
7. BDF XI
+56% 1.14 0.73
8. Đội Gunners Mở Rộng
+25% 0.83 0.67
9. Nico United
+23% 0.82 0.67
10. Đội bóng Sua Flamingoes
+21% 1.58 1.31
11. Galaxy FC
+19% 1.62 1.36
12. Mochudi Centre Chiefs
+12% 1.27 1.13
13. Calendar Stars
0% 0.50 0.50
14. Vtm FC
0% 0 0
15. Morupule Wanderers
-2% 1.33 1.36
16. Orapa United
-24% 0.93 1.23
17. Cảnh sát XI
-60% 0.29 0.73
# Đội Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1. Galaxy FC
+83% 0.15 0.93
2. Orapa United
+64% 0.53 1.46
3. Calendar Stars
+61% 0.70 1.81
4. Cảnh sát XI
+58% 0.53 1.27
5. TAFIC
+46% 0.54 1.00
6. Nico United
+32% 0.55 0.80
7. Morupule Wanderers
+27% 0.93 1.27
8. Đội Gunners Mở Rộng
+25% 1.25 1.67
9. Santa Green FC
+20% 1.55 1.94
10. BDF XI
+15% 1.07 1.27
11. Black Lions FC
+13% 1.00 1.14
12. Mochudi Centre Chiefs
+11% 0.53 0.60
13. Đội bóng Sua Flamingoes
+1% 0.92 0.92
14. Vtm FC
0% 0 0
15. Đội bóng Township Rollers
-24% 1.13 0.91
16. Matebele
-50% 1.50 1.00
17. Gaborone United
-266% 0.56 0.15

Thống kê bàn thắng

# Đội GP Total Goals AVG Nhà Away
1. Morupule Wanderers
26 63 2.42 2.27 2.64
2. Santa Green FC
27 65 2.41 2.45 2.38
3. Đội bóng Sua Flamingoes
25 59 2.36 2.50 2.23
4. Gaborone United
29 67 2.31 2.88 1.62
5. Matebele
29 65 2.24 2.69 1.69
6. Đội Gunners Mở Rộng
27 60 2.22 2.08 2.33
7. Đội bóng Township Rollers
27 59 2.19 2.63 1.55
8. BDF XI
29 61 2.10 2.21 2.00
9. Galaxy FC
27 55 2.04 1.77 2.29
10. Orapa United
28 57 2.04 1.47 2.69
11. Calendar Stars
26 49 1.88 1.20 2.31
12. Mochudi Centre Chiefs
30 53 1.77 1.80 1.73
13. TAFIC
25 41 1.64 1.85 1.42
14. Black Lions FC
30 47 1.57 1.63 1.50
15. Nico United
26 37 1.42 1.36 1.47
16. Cảnh sát XI
32 44 1.38 0.82 2.00
17. Vtm FC
1 0 0.00 0.00 0.00

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Mochudi Centre Chiefs
30 0 2 28 0:0 0 2 0.07
2. Gaborone United
29 0 2 27 0:0 0 2 0.07
3. Calendar Stars
26 0 1 25 0:0 0 1 0.04
4. Đội bóng Township Rollers
27 0 1 26 0:0 0 1 0.04
5. Galaxy FC
27 0 1 26 0:0 0 1 0.04
6. Morupule Wanderers
26 0 1 25 0:0 0 1 0.04
7. Nico United
26 0 1 25 0:0 0 1 0.04
8. Đội Gunners Mở Rộng
27 0 1 26 0:0 0 1 0.04
9. Đội bóng Sua Flamingoes
25 0 1 24 0:0 0 1 0.04
10. Orapa United
28 0 1 27 0:0 0 1 0.04
11. Santa Green FC
27 0 1 26 0:0 0 1 0.04
12. TAFIC
25 0 1 24 0:0 0 1 0.04
13. BDF XI
29 0 1 28 0:0 0 1 0.03
14. Matebele
29 0 1 28 0:0 0 1 0.03
15. Black Lions FC
30 0 1 29 0:0 0 1 0.03
16. Cảnh sát XI
32 0 1 31 0:0 0 1 0.03
17. Vtm FC
1 0 0 1 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội Gunners Mở Rộng
12 0 1 11 0:0 0 1 0.08
2. TAFIC
13 0 1 12 0:0 0 1 0.08
3. Mochudi Centre Chiefs
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
4. Morupule Wanderers
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
5. Orapa United
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
6. Gaborone United
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
7. Đội bóng Township Rollers
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
8. Matebele
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
9. Black Lions FC
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
10. BDF XI
14 0 0 14 0:0 0 0 0
11. Calendar Stars
10 0 0 10 0:0 0 0 0
12. Galaxy FC
13 0 0 13 0:0 0 0 0
13. Nico United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
14. Đội bóng Sua Flamingoes
12 0 0 12 0:0 0 0 0
15. Vtm FC
0 0 0 0 0:0 0 0 0
16. Cảnh sát XI
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. Santa Green FC
11 0 0 11 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
13 0 1 12 0:0 0 1 0.08
2. Đội bóng Sua Flamingoes
13 0 1 12 0:0 0 1 0.08
3. Mochudi Centre Chiefs
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
4. BDF XI
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
5. Galaxy FC
14 0 1 13 0:0 0 1 0.07
6. Nico United
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
7. Cảnh sát XI
15 0 1 14 0:0 0 1 0.07
8. Calendar Stars
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
9. Santa Green FC
16 0 1 15 0:0 0 1 0.06
10. Đội bóng Township Rollers
11 0 0 11 0:0 0 0 0
11. Matebele
13 0 0 13 0:0 0 0 0
12. Morupule Wanderers
11 0 0 11 0:0 0 0 0
13. Đội Gunners Mở Rộng
15 0 0 15 0:0 0 0 0
14. Vtm FC
1 0 0 1 0:0 0 0 0
15. Black Lions FC
14 0 0 14 0:0 0 0 0
16. Orapa United
13 0 0 13 0:0 0 0 0
17. TAFIC
12 0 0 12 0:0 0 0 0
show:
full
/
Nhà
/
Khách
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Đội Gunners Mở Rộng
12 1 0 11 0:0 0 3 0.25
2. TAFIC
13 1 0 12 0:0 0 3 0.23
3. Morupule Wanderers
15 1 0 14 0:0 0 3 0.20
4. Orapa United
15 1 0 14 0:0 0 3 0.20
5. Gaborone United
16 1 0 15 0:0 0 3 0.19
6. Black Lions FC
16 1 0 15 0:0 0 3 0.19
7. Mochudi Centre Chiefs
15 0 0 15 0:0 0 0 0
8. BDF XI
14 0 0 14 0:0 0 0 0
9. Calendar Stars
10 0 0 10 0:0 0 0 0
10. Đội bóng Township Rollers
16 0 0 16 0:0 0 0 0
11. Matebele
16 0 0 16 0:0 0 0 0
12. Galaxy FC
13 0 0 13 0:0 0 0 0
13. Nico United
11 0 0 11 0:0 0 0 0
14. Đội bóng Sua Flamingoes
12 0 0 12 0:0 0 0 0
15. Vtm FC
0 0 0 0 0:0 0 0 0
16. Cảnh sát XI
17 0 0 17 0:0 0 0 0
17. Santa Green FC
11 0 0 11 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
29 2 0 27 0:0 0 6 0.21
2. Morupule Wanderers
26 1 0 25 0:0 0 3 0.12
3. Đội bóng Sua Flamingoes
25 1 0 24 0:0 0 3 0.12
4. TAFIC
25 1 0 24 0:0 0 3 0.12
5. Galaxy FC
27 1 0 26 0:0 0 3 0.11
6. Đội Gunners Mở Rộng
27 1 0 26 0:0 0 3 0.11
7. Orapa United
28 1 0 27 0:0 0 3 0.11
8. Black Lions FC
30 1 0 29 0:0 0 3 0.10
9. Mochudi Centre Chiefs
30 0 0 30 0:0 0 0 0
10. BDF XI
29 0 0 29 0:0 0 0 0
11. Calendar Stars
26 0 0 26 0:0 0 0 0
12. Đội bóng Township Rollers
27 0 0 27 0:0 0 0 0
13. Matebele
29 0 0 29 0:0 0 0 0
14. Nico United
26 0 0 26 0:0 0 0 0
15. Vtm FC
1 0 0 1 0:0 0 0 0
16. Cảnh sát XI
32 0 0 32 0:0 0 0 0
17. Santa Green FC
27 0 0 27 0:0 0 0 0
# Đội GP W D L G GD điểm PPG
1. Gaborone United
13 1 0 12 0:0 0 3 0.23
2. Đội bóng Sua Flamingoes
13 1 0 12 0:0 0 3 0.23
3. Galaxy FC
14 1 0 13 0:0 0 3 0.21
4. Mochudi Centre Chiefs
15 0 0 15 0:0 0 0 0
5. BDF XI
15 0 0 15 0:0 0 0 0
6. Calendar Stars
16 0 0 16 0:0 0 0 0
7. Đội bóng Township Rollers
11 0 0 11 0:0 0 0 0
8. Matebele
13 0 0 13 0:0 0 0 0
9. Morupule Wanderers
11 0 0 11 0:0 0 0 0
10. Nico United
15 0 0 15 0:0 0 0 0
11. Đội Gunners Mở Rộng
15 0 0 15 0:0 0 0 0
12. Vtm FC
1 0 0 1 0:0 0 0 0
13. Black Lions FC
14 0 0 14 0:0 0 0 0
14. Cảnh sát XI
15 0 0 15 0:0 0 0 0
15. Orapa United
13 0 0 13 0:0 0 0 0
16. Santa Green FC
16 0 0 16 0:0 0 0 0
17. TAFIC
12 0 0 12 0:0 0 0 0