Giải vô địch quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Gaborone United | |||||||
| 30 | 23 | 5 | 2 | 62 | 15 | 74 | |
| 2. Galaxy FC | |||||||
| 30 | 17 | 8 | 5 | 55 | 23 | 59 | |
| 3. Đội bóng Sua Flamingoes | |||||||
| 30 | 18 | 5 | 7 | 44 | 30 | 59 | |
| 4. Mochudi Centre Chiefs | |||||||
| 30 | 16 | 8 | 6 | 37 | 18 | 56 | |
| 5. Morupule Wanderers | |||||||
| 30 | 14 | 5 | 11 | 41 | 33 | 47 | |
Trận đấu thống kê
40%
32%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
78%
23%
1.5
56%
23%
2.5
35%
44%
3.5
19%
60%
4.5
9%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.11
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
100%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
0%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
100%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
1%
1.5
1%
2.5
1%
3.5
1%
4.5
1%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
23/05 09:00
FT
23/05 09:00
FT
23/05 09:00
FT
23/05 09:00
FT
23/05 09:00