Giải hạng B
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. S.K. Beveren | |||||||
| 32 | 28 | 4 | 0 | 74 | 23 | 88 | |
| 2. Kortrijk | |||||||
| 32 | 21 | 4 | 7 | 59 | 33 | 67 | |
| 3. Beerschot | |||||||
| 32 | 19 | 7 | 6 | 52 | 31 | 64 | |
| 4. Liege | |||||||
| 32 | 16 | 5 | 11 | 44 | 39 | 53 | |
| 5. Lommel SK | |||||||
| 32 | 15 | 8 | 9 | 59 | 46 | 53 | |
Trận đấu thống kê
41%
24%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
77%
18%
2.5
53%
42%
3.5
33%
62%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung Bình Ghi 1H
1.21
Trung Bình Ghi 2H
1.6
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
45%
7.5
41%
8.5
33%
9.5
26%
10.5
19%
11.5
13%
12.5
9%
13.5
6%
Trên
Thẻ
0.5
63%
1.5
63%
2.5
62%
3.5
62%
4.5
60%
5.5
57%
6.5
15%
Đã kết thúc
Vòng 34
FT
17/04 14:00
FT
17/04 14:00
FT
17/04 14:00
FT
17/04 14:00
FT
17/04 14:00