2. Liga
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Austria Lustenau | |||||||
| 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | |
| 2. St. Pölten | |||||||
| 28 | 16 | 5 | 7 | 44 | 26 | 53 | |
| 3. Admira Wacker | |||||||
| 28 | 12 | 12 | 4 | 50 | 29 | 48 | |
| 4. Floridsdorfer AC | |||||||
| 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 18 | 48 | |
| 5. Liên đoàn Salzburg | |||||||
| 28 | 13 | 8 | 7 | 47 | 41 | 47 | |
Trận đấu thống kê
42%
25%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
78%
15%
2.5
51%
42%
3.5
28%
65%
4.5
14%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
Trung Bình Ghi 1H
1.27
Trung Bình Ghi 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
80%
7.5
72%
8.5
62%
9.5
42%
10.5
30%
11.5
22%
12.5
13%
13.5
7%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
96%
5.5
88%
6.5
24%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
FT
14/05 11:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng