Cúp Ả Rập
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Palestine | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | |
| 2. Syria | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | |
| 3. Tunisia | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | |
| 4. Qatar | |||||||
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | |
Trận đấu thống kê
38%
27%
35%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
69%
19%
2.5
50%
38%
3.5
25%
63%
4.5
7%
82%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
54%
Ghi bàn trong 2H
82%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
Trung Bình Ghi 1H
0.81
Trung Bình Ghi 2H
1.53
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
10%
1.5
10%
2.5
10%
3.5
10%
4.5
10%
5.5
10%
6.5
10%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
(ET)
18/12 11:00
Vị trí thứ 3 chung cuộc
FT
18/12 06:00
Bán kết
FT
15/12 12:30
FT
15/12 09:30
Tứ kết
FT
(P)
12/12 12:30