Giải hạng nhất quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Sardarapat FC | |||||||
| 30 | 24 | 4 | 2 | 81 | 18 | 76 | |
| 2. CSKA Yerevan II | |||||||
| 30 | 22 | 5 | 3 | 77 | 31 | 71 | |
| 3. FC Hayq | |||||||
| 30 | 22 | 2 | 6 | 59 | 24 | 68 | |
| 4. FC Syunik | |||||||
| 30 | 22 | 1 | 7 | 83 | 26 | 67 | |
| 5. Andranik | |||||||
| 30 | 21 | 3 | 6 | 76 | 30 | 66 | |
Trận đấu thống kê
45%
17%
38%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
78%
16%
2.5
59%
35%
3.5
43%
52%
4.5
26%
68%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
Trung Bình Ghi 1H
1.52
Trung Bình Ghi 2H
1.74
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
0%
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 30
FT
27/05 08:00
FT
26/05 08:00
FT
26/05 08:00
FT
26/05 08:00
FT
25/05 08:00