Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. CA River Plate (ARG) (Nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 4 | 20 | |
| 2. San Lorenzo de Almagro (Nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 4 | 19 | |
| 3. Racing Club (Nữ) | |||||||
| 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 6 | 19 | |
| 4. Banfield (Nữ) | |||||||
| 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 7 | 15 | |
| 5. Talleres de Cordoba (Nữ) | |||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 6 | 13 | |
Trận đấu thống kê
43%
24%
33%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
57%
33%
2.5
36%
54%
3.5
22%
68%
4.5
15%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung Bình Ghi 1H
0
Trung Bình Ghi 2H
0.3
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
4%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
4%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
11%
31 - 45+ phút
4%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
36%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
15%
7.5
10%
8.5
4%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Trên
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
0%
Đã kết thúc
Vòng 8
FT
25/05 16:30
FT
25/05 14:00
FT
24/05 14:30
FT
23/05 14:00
Lịch thi đấu
Vòng 9
14/06 08:00
14/06 08:00
14/06 08:00
14/06 08:00