Hạng nhất
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. KF Laci | |||||||
| 33 | 24 | 7 | 2 | 60 | 23 | 79 | |
| 2. KF Skenderbeu Korce | |||||||
| 33 | 24 | 5 | 4 | 57 | 25 | 77 | |
| 3. KS Pogradeci | |||||||
| 33 | 20 | 8 | 5 | 63 | 31 | 68 | |
| 4. KF Iliria Fushe-Kruje | |||||||
| 33 | 11 | 12 | 10 | 32 | 33 | 45 | |
| 5. Besa Kavaje | |||||||
| 33 | 10 | 9 | 14 | 41 | 43 | 39 | |
Trận đấu thống kê
45%
27%
28%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
87%
14%
1.5
70%
18%
2.5
46%
42%
3.5
22%
66%
4.5
13%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.05
Trung Bình Ghi 2H
1.38
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
30%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
5%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
1%
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Trên
Thẻ
0.5
5%
1.5
5%
2.5
5%
3.5
4%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
2%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
28/05 09:00
FT
(P)
09/05 10:00
Cuối cùng
FT
(ET)
11/05 11:00
Bán kết
FT
09/05 10:00
Bán kết
FT
07/05 10:00