Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Virtus Entella - Monza 1912 10.01.2026

Vòng 19

Số liệu thống kê Virtus Entella vs Monza 1912

1.38 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.1
39% Sở hữu bóng 61%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
12 Tổng số cú sút 16
4 Những cú sút vào khung thành 5
6 Sút xa khung thành 5
9 Cú sút trong Vùng 10
3 Cú sút ngoài Vùng 6
0.89 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.6
2 Cú sút bị chặn 6
26 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 38
1 Việt vị 2
13 Đá phạt 14
4 Đá phạt góc 8
16 Ném biên 22
14 Fouls 13
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
1 Thẻ vàng 4
56 Trận đấu tay đôi thắng 63
7/13 (54%) Tranh bóng 11/16 (69%)
34 Phá bóng 23
9 Cắt bóng 7
219/311 (70%) Đường chuyền 381/479 (80%)
19/65 (29%) Đường Chuyền Dài 23/63 (37%)
44/80 (55%) Đường chuyền ở phần ba cuối 112/153 (73%)
0.96 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.8
8/18 (44%) Chuyền bóng 11/35 (31%)
5 Cứu thua 3
0.6 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.89
0.6 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.11

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
2
11
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Unione Venezia
38 24 10 4 77 31 82
2. Frosinone Calcio
38 23 12 3 76 34 81
3. Monza 1912
38 22 10 6 61 32 76
4. Città di Palermo
38 20 12 6 61 33 72
5. US Catanzaro 1929
38 15 14 9 62 51 59
6. Modena FC
38 15 10 13 49 36 55
7. Juve Stabia
38 11 18 9 44 45 51
8. US Avellino 1912
38 13 10 15 43 55 49
9. Mantova 1911
38 13 7 18 45 57 46
10. Calcio Padova
38 12 10 16 39 49 46
11. Cesena
38 12 10 16 45 56 46
12. Carrarese Calcio 1908
38 10 14 14 47 52 44
13. Sampdoria
38 11 11 16 35 48 44
14. Virtus Entella
38 10 12 16 36 51 42
15. Empoli
38 9 14 15 47 54 41
16. Sudtirol
38 8 17 13 38 48 41
17. Bari
38 10 10 18 38 60 40
18. Reggiana 1919
38 9 10 19 36 56 37
19. Spezia Calcio
38 8 11 19 43 59 35
20. Delfino Pescara 1936
38 7 14 17 51 66 35
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Virtus Entella Virtus Entella
#
Bàn thắng
  • 6 Tiritiello A.
    7
  • 24 Franzoni A.
    6
  • 10 Cuppone L.
    6
  • 15 Marconi I.
    3
  • 8 Karic N.
    3
  • 19 Debenedetti A.
    3
  • 17 Tirelli M.
    2
  • 11 Guiu B.
    2
  • 7 Bariti D.
    1
  • 23 Parodi L.
    1
Monza 1912 Monza 1912
#
Bàn thắng
  • 37 Petagna A.
    9
  • 8 Hernani
    6
  • 63 Cutrone P.
    6
  • 47 Mota D.
    5
  • 19 Birindelli S.
    5
  • 7 Azzi P.
    5
  • 32 Pessina M.
    5
  • 25 Alvarez Martinez A.
    4
  • 15 Delli Carri F.
    3
  • 44 Carboni A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ENT
MON

Cuộc đối đầu giữa Virtus Entella và đối thủ từ Monza 1912 diễn ra trongcuộc thiGiải Serie B tại đấu trường Stadio Comunale Di Chiavari
Thời gian chơi: 10.01.2026 09:00
Trọng tài của trận đấu là Perri, Mario

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Virtus Entella
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Chiappella, Andrea
Đội quân:

  • Colombi, Simone
  • Parodi, Luca
  • Alborghetti, Mattia
  • Marconi, Ivan
  • Mezzoni, Francesco
  • Nichetti, Marco
  • Karic, Nermin
  • Di Mario, Stefano
  • Franzoni, Andrea
  • Guiu, Bernat
  • Debenedetti, Alessandro


Đội: Monza 1912
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Paolo Bianco
Đội quân:

  • Thiam, Demba
  • Ravanelli, Luca
  • Delli Carri, Filippo
  • Carboni, Andrea
  • Birindelli, Samuele
  • Colombo, Leonardo
  • Pessina, Matteo
  • Azzi, Paulo
  • Ciurria, Patrick
  • Balde, Keita
  • Mota, Dany

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Virtus Entella - Monza 1912. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie B, lịch thi đấu Giải Serie B trên fscore-vn.com