Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.9
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
2
Việt vị
2
11
Fouls
18
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
57
Trận đấu tay đôi thắng
53
10/14 (71%)
Tranh bóng
14/22 (64%)
9
Cắt bóng
12
228/341 (67%)
Đường chuyền
296/401 (74%)
19/58 (33%)
Đường Chuyền Dài
37/88 (42%)
46/89 (52%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/127 (57%)
1.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.88
8/15 (53%)
Chuyền bóng
6/13 (46%)
0.9
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.28
-0.1
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.28
9
Tổng số cú sút
3
2
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
1
0.31
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.72
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
2
Việt vị
1
5
Fouls
11
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
26
Trận đấu tay đôi thắng
26
4/5 (80%)
Tranh bóng
5/7 (71%)
2
Cắt bóng
4
100/145 (69%)
Đường chuyền
161/209 (77%)
8/27 (30%)
Đường Chuyền Dài
21/42 (50%)
15/27 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/54 (57%)
0.64
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.16
4/5 (80%)
Chuyền bóng
1/6 (17%)
0.72
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.31
-0.28
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.31
8
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
3
0.97
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.18
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
0
Việt vị
1
6
Fouls
7
31
Trận đấu tay đôi thắng
27
6/9 (67%)
Tranh bóng
9/15 (60%)
7
Cắt bóng
8
128/196 (65%)
Đường chuyền
135/192 (70%)
11/31 (35%)
Đường Chuyền Dài
16/46 (35%)
31/62 (50%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
42/73 (58%)
0.64
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.72
4/10 (40%)
Chuyền bóng
5/7 (71%)
0.18
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.97
0.18
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Thái Lan U23 và đối thủ từ Iraq U23 diễn ra trongcuộc thiU23 AFC Asian Cup tại đấu trường Prince Faisal Bin Fahad Stadium Ngày thi đấu: 11.01.2026 09:00 Trọng tài của trận đấu là Hassan Almulla, Yahya Ali Mohammed
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Thái Lan U23 Quốc gia: Thái Lan Huấn luyện viên: Damrong-Ongtrakul, Thawatchai Đội quân:
Noiwong, Saphon
Thiangkham, Oussama
James, Nathan
Booniha, Sittha
Phochai, Thanawut
Saelao, Chawanwit
Puethong, Thiraphat
Inaram, Wichan
Sienkrthok, Pichitchai
Sanron, Iklas
Boonloet, Chommaphat
Đội: Iraq U23 Quốc gia: Iraq Huấn luyện viên: Mohammed, Emad Đội quân:
Sajid, Laith
Ali, Hamid
Al Imam, Josef
Qassem, Abdul Razaq
Fahim, Hussein
Mutshar Al Lami, Amoori Faisal
Nawaf, Mustafa
Mokhalad, Ali
Ali Hassan, Karar
Dhia, Laith
Luay Akanees, Aymen
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Thái Lan U23 - Iraq U23. bóng đá online, các bảng giải đấu U23 AFC Asian Cup, lịch thi đấu U23 AFC Asian Cup trên fscore-vn.com