Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.25
17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
0
Việt vị
2
12
Fouls
17
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
0
Thẻ đỏ
1
56
Trận đấu tay đôi thắng
52
14/15 (93%)
Tranh bóng
14/23 (61%)
9
Cắt bóng
6
286/355 (81%)
Đường chuyền
256/323 (79%)
29/53 (55%)
Đường Chuyền Dài
25/56 (45%)
79/117 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/55 (67%)
0.94
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.52
0/19 (0%)
Chuyền bóng
2/12 (17%)
0.25
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.07
0.25
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.07
5
Tổng số cú sút
5
1
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
0
0.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.25
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
8
7
Fouls
7
0
Lỗi dẫn đến cú sút
2
26
Trận đấu tay đôi thắng
27
7/8 (88%)
Tranh bóng
8/12 (67%)
7
Cắt bóng
2
161/195 (83%)
Đường chuyền
135/169 (80%)
16/26 (62%)
Đường Chuyền Dài
16/30 (53%)
45/71 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
14/18 (78%)
0.78
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.1
0/10 (0%)
Chuyền bóng
1/4 (25%)
0.25
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.06
0.25
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.06
7
Tổng số cú sút
3
4
Những cú sút vào khung thành
0
3
Sút xa khung thành
2
1.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
0
Việt vị
2
5
Fouls
10
0
Thẻ đỏ
1
30
Trận đấu tay đôi thắng
25
7/7 (100%)
Tranh bóng
6/11 (55%)
2
Cắt bóng
4
125/160 (78%)
Đường chuyền
121/154 (79%)
13/27 (48%)
Đường Chuyền Dài
9/26 (35%)
34/46 (74%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/37 (62%)
0.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.42
0/9 (0%)
Chuyền bóng
1/8 (13%)
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.01
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Syria U23 và đối thủ từ Qatar U23 được tổ chức như một phần củacuộc thiU23 AFC Asian Cup tại đấu trường Prince Abdullah AL-Faisal Stadium Thời gian thi đấu: 10.01.2026 11:30 Trọng tài của cuộc chơi là Albalawi, Faisal Sulaiman
Thống kê các đội tham dự: Đội: Syria U23 Quốc gia: Syria: Syria Huấn luyện viên: Al Hussien, Jehad Đội quân:
Sarraf, Maksim
Faqa, Ahmad
Zakreet, Abdallah
Nayef, Mahmoud
Fadel, Muhannad
Al-Aswad, Mahmoud
Dahhan, Anas
Ahmad, Mekdad
Al-Arjah, Abdulrahman
Kranbeh, Ayham
Alomar, Mahmoud
Đội: Qatar U23 Quốc gia: Qatar Huấn luyện viên: Vale, Ilidio Đội quân:
Hassan, Amir
Mohialdin, Alhashmi
Mohammed, Abdulaziz
Shanan Hamza, Mubark
Al-Abdulla, Rashid Abdulaziz
Gouda, Mohamed
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Al Oui, Ayoub Mohammed
Irfan, Nabil
Taha, Moath
Abweny, Anas Abdulsalam
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Syria U23 - Qatar U23. bóng đá online, các bảng giải đấu U23 AFC Asian Cup, lịch thi đấu U23 AFC Asian Cup trên fscore-vn.com