Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Stjarnan - Ungmennafelagid Afturelding 28.07.2025

Vòng 16

Số liệu thống kê Stjarnan vs Ungmennafelagid Afturelding

2.45 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.53
65% Sở hữu bóng 35%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
23 Tổng số cú sút 10
5 Những cú sút vào khung thành 4
9 Sút xa khung thành 4
16 Cú sút trong Vùng 6
7 Cú sút ngoài Vùng 4
1.52 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.22
9 Cú sút bị chặn 2
2 Bàn thắng bằng đầu 0
39 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
3 Việt vị 0
11 Đá phạt 9
12 Đá phạt góc 5
22 Ném biên 25
9 Fouls 11
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
48 Trận đấu tay đôi thắng 41
13/18 (72%) Tranh bóng 8/14 (57%)
9 Cắt bóng 8
395/454 (87%) Đường chuyền 179/255 (70%)
27/42 (64%) Đường Chuyền Dài 20/52 (38%)
142/180 (79%) Đường chuyền ở phần ba cuối 25/57 (44%)
2.5 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.28
13/57 (23%) Chuyền bóng 3/15 (20%)
3 Cứu thua 1
0.22 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.52
0.22 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -2.49

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
1
Bàn Thắng
8
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Vikingur Reykjavik
22 12 6 4 47 27 42
2. Valur
22 12 4 6 53 35 40
3. Stjarnan
22 12 4 6 43 35 40
4. Breidablik UBK
22 9 7 6 37 35 34
5. Hafnarfjörður
22 8 6 8 41 35 30
6. Câu lạc bộ bóng đá Fram
22 8 5 9 32 31 29
7. Đội thể thao Vestmannaeyja
22 8 5 9 24 28 29
8. Knattspyrnufelag Akureyrar
22 8 5 9 29 39 29
9. Vestri
22 8 3 11 23 28 27
10. Knattspyrnufelag Reykjavíkur
22 6 6 10 42 51 24
11. IA Akranes
22 7 1 14 26 43 22
12. Ungmennafelagid Afturelding
22 5 6 11 29 39 21
Group T T V Đ + - K
1. Vikingur Reykjavik
27 17 6 4 58 31 57
2. Valur
27 13 6 8 61 46 45
3. Stjarnan
27 12 6 9 50 45 42
4. Breidablik UBK
27 11 9 7 46 42 42
5. Câu lạc bộ bóng đá Fram
27 10 6 11 41 40 36
6. Hafnarfjörður
27 8 9 10 49 46 33
Group T T V Đ + - K
1. Knattspyrnufelag Akureyrar
27 11 6 10 45 49 39
2. IA Akranes
27 11 1 15 37 50 34
3. Đội thể thao Vestmannaeyja
27 9 6 12 34 37 33
4. Knattspyrnufelag Reykjavíkur
27 8 7 12 55 62 31
5. Vestri
27 8 5 14 26 44 29
6. Ungmennafelagid Afturelding
27 6 9 12 36 46 27
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation Round
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stjarnan Stjarnan
#
Bàn thắng
  • 23 Eggertsson O.
    14
  • 9 Bjarnason A.
    12
  • 8 Nokkvason G.
    7
  • 31 Waren B.
    6
  • 22 Atlason E.
    4
  • 5 Ingimarsson S.
    2
  • 19 Gunnarsson J.
    2
  • 8 Hauksson A.
    1
  • 29 Birgisson A.
    1
Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding
#
Bàn thắng
  • 77 Magnusson H.
    12
  • 9 Stokke B.
    7
  • 23 Johannsson A.
    6
  • Enesson Cogic E.
    3
  • 20 Hafthorsson T.
    3
  • 2 Saevarsson A.
    2
  • 17 Kassi L.
    2
  • 25 Bjarnason G.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Besta Deild

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
STJ
AFT

Cuộc đối đầu giữa Stjarnan và đối thủ từ Ungmennafelagid Afturelding diễn ra trongcuộc thiBesta Deild.
Ngày thi đấu: 28.07.2025 15:15
Trọng tài của trận đấu là Thrastarson, Sigurdur Hjortur

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Stjarnan
Quốc gia: Iceland: Iceland


Đội: Ungmennafelagid Afturelding
Quốc gia: Iceland: Iceland

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Stjarnan - Ungmennafelagid Afturelding. bóng đá online, các bảng giải đấu Besta Deild, lịch thi đấu Besta Deild trên fscore-vn.com