Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Senegal - Maroc 18.01.2026

Cuối cùng

Số liệu thống kê Senegal vs Maroc

14 Tổng số cú sút 20
7 Những cú sút vào khung thành 3
4 Sút xa khung thành 6
2.21 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.95
21 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 30
1 Việt vị 1
25 Fouls 17
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
76 Trận đấu tay đôi thắng 80
17/23 (74%) Tranh bóng 18/31 (58%)
5 Cắt bóng 9
386/479 (81%) Đường chuyền 375/463 (81%)
31/70 (44%) Đường Chuyền Dài 26/63 (41%)
61/105 (58%) Đường chuyền ở phần ba cuối 92/133 (69%)
0.45 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.07
4/17 (24%) Chuyền bóng 9/32 (28%)
0.95 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.21
0.95 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 1.21

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
2
Bàn Thắng
3
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Maroc
3 2 1 0 6 1 7
2. Mali
3 0 3 0 2 2 3
3. Comoro Islands
3 0 2 1 0 2 2
4. Zambia
3 0 2 1 1 4 2
Group T T V Đ + - K
1. Senegal
3 2 1 0 7 1 7
2. DR Congo
3 2 1 0 5 1 7
3. Benin
3 1 0 2 1 4 3
4. Botswana
3 0 0 3 0 7 0
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Senegal Senegal
#
Bàn thắng
  • 18 Gueye P.
    3
  • 15 Jackson N.
    2
  • 19 Ndiaye C.
    2
  • 10 Mane S.
    2
  • 30 Seck A.
    1
  • 30 Diallo H.
    1
  • 49 Mbaye I.
    1
  • 10 Ndiaye I.
    1
Maroc Maroc
#
Bàn thắng
  • 21 Diaz B.
    5
  • 9 El Kaabi A.
    3
  • 34 Saibari I.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp bóng đá châu Phi

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SEN
MAR

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 120
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng 1
xG 0.37
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 31/42(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 98
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 98
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 36/43(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/37(65%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht 1
MP 120
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.01
Kiến tạo 1
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 47/54(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 90/96(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.25
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 36/45(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/25(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 13/20(65%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/18(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.22
Kiến tạo -
xA 0.15
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 32/44(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.2
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 51/62(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Điểm 7
Số phút thi đấu 43
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 9/15(60%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Điểm 7
Số phút thi đấu 43
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 67/71(94%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.18
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/11(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/15(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 77
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/27(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 105
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 105
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/26(65%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/23(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 98
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 98
Bàn Thắng -
xG 0.88
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 17/20(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 80
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/28(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 8
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 8
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/39(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 43
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 4/8(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/31(84%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/6(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng -
xG 0.29
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/10(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 40
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 40
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.19
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/27(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 120
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 120
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 47/50(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.14
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 17/21(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 80
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG 0.24
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 31
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG 0.83
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 4/7(57%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 40
Điểm 5.3
Số phút thi đấu 40
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 1/5(20%)
Yellow cards 1
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 4
xGOT 1.5
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.09
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 98
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 0.92
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.2
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.21
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 40
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.02
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.7
B -
Pht 1
MP 120
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.26
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 105
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 8
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 98
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 77
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 120
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 40
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 9
Đường chuyền 32/44(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.15
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/18(72%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/8(13%)
Rê bóng thành công 2/6(33%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 17/23(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 62
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 4/7(57%)
Bị phạm lỗi 5
Việt vị -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 31/42(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 3/7(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 17/21(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 51/62(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 85
Đường Chuyền Dài 2/9(22%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 98
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 17/20(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 4/8(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 9/15(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/11(55%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/4(25%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 47/50(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 70
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 6
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 13/20(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/7(43%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 12/15(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 33/39(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 50
Đường Chuyền Dài 1/6(17%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 4/7(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 10/11(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 21
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 1/5(20%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 36/45(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.25
Đường chuyền ở phần ba cuối 17/19(89%)
Chạm 96
Đường Chuyền Dài 5/8(63%)
Chuyền bóng 5/13(38%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 5
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 10/10(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 27
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 3/6(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 67/71(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 86
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/25(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài 6/14(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 26/31(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 105
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/26(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/10(60%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 3/8(38%)
Chuyền bóng 3/5(60%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/28(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/11(73%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht 1
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 47/54(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/11(55%)
Chạm 65
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/6(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 8
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 98
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 36/43(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/16(81%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/27(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/6(33%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/37(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 10/23(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 120
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 90/96(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 104
Đường Chuyền Dài 4/7(57%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/18(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/27(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/10(80%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 31
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 13/26(50%)
Fouls 5
Tranh bóng 4/4(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 20
Tranh Chấp Trên Không 6/9(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/11(36%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 11
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 20
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 9/17(53%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/15(53%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 18
Tranh Chấp Trên Không 2/7(29%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/11(27%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 17
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/13(54%)
Fouls 1
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/9(11%)
Fouls 4
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht -
MP 98
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/10(80%)
Fouls -
Tranh bóng 3/5(60%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B 1
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 4/5(80%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/10(30%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 105
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 2
Tranh bóng 3/3(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/8(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 5/5(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 77
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.3
B -
Pht -
MP 40
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 4
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht 1
MP 120
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 4/5(80%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 43
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 98
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 43
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 40
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 77
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 8
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 120
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.2
BT 1
GS 6
GP 1.17
Bàn thắng ngăn chặn 1.17
Cứu thua 6
xGOT đối mặt 2.17
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 7.7
BT -
GS 4
GP 1.03
Bàn thắng ngăn chặn 1.03
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 1.03
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném 1
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Senegal và đội Maroc được tổ chức như một phần củagiải đấuCúp bóng đá châu Phi tại đấu trường Prince Moulay Abdellah Stadium
Ngày thi đấu: 18.01.2026 14:00
Trọng tài của trận đấu là Ngambo Ndala, Jean-Jacques

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Senegal
Quốc gia: Senegal
Huấn luyện viên: Thiaw, Pape
Đội quân:

  • Sarr, Mamadou
  • Gueye, Idrissa
  • Camara, Lamine
  • Diouf, El Hadji Malick
  • Gueye, Pape Alassane
  • Mane, Sadio
  • Jackson, Nicolas
  • Ndiaye, Iliman
  • Mendy, Edouard
  • Niakhate, Moussa
  • Mendy, Antoine


Đội: Maroc
Quốc gia: Ma-rốc
Huấn luyện viên: Ouahbi, Mohamed
Đội quân:

  • Bono
  • Hakimi, Achraf
  • Mazraoui, Noussair
  • Aguerd, Nayef
  • Diaz, Brahim
  • Saibari, Ismael
  • Ezzalzouli, Abde
  • El Kaabi, Ayoub
  • El Khannouss, Bilal
  • Masina, Adam
  • El Aynaoui, Neil

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Senegal - Maroc. bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp bóng đá châu Phi, lịch thi đấu Cúp bóng đá châu Phi trên fscore-vn.com