Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.26
61%
Sở hữu bóng
39%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
15
Tổng số cú sút
6
8
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
3
11
Cú sút trong Vùng
3
4
Cú sút ngoài Vùng
3
2.26
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.84
1
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
6
0
Việt vị
2
10
Đá phạt
9
5
Đá phạt góc
3
19
Ném biên
19
9
Fouls
10
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
42
Trận đấu tay đôi thắng
42
5/10 (50%)
Tranh bóng
9/12 (75%)
6
Cắt bóng
3
356/432 (82%)
Đường chuyền
198/279 (71%)
29/63 (46%)
Đường Chuyền Dài
17/55 (31%)
77/109 (71%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
23/61 (38%)
0.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.34
8/33 (24%)
Chuyền bóng
4/10 (40%)
1
Cứu thua
6
0.84
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.26
-0.16
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.26
0.13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.26
54%
Sở hữu bóng
46%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
3
Tổng số cú sút
6
1
Những cú sút vào khung thành
2
1
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
3
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0.03
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.84
1
Cú sút bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
5
0
Đá phạt góc
2
8
Ném biên
6
5
Fouls
6
1
Thẻ vàng
0
20
Trận đấu tay đôi thắng
19
1/4 (25%)
Tranh bóng
4/4 (100%)
3
Cắt bóng
3
185/223 (83%)
Đường chuyền
156/191 (82%)
11/31 (35%)
Đường Chuyền Dài
11/24 (46%)
15/25 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
13/31 (42%)
0.2
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.33
2/8 (25%)
Chuyền bóng
4/7 (57%)
1
Cứu thua
1
0.84
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.03
-0.16
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.03
1.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0
72%
Sở hữu bóng
28%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
12
Tổng số cú sút
0
7
Những cú sút vào khung thành
0
5
Sút xa khung thành
0
9
Cú sút trong Vùng
0
3
Cú sút ngoài Vùng
0
2.23
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
1
Sút trúng cột
0
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
1
0
Việt vị
1
4
Đá phạt
4
5
Đá phạt góc
1
11
Ném biên
13
4
Fouls
4
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
22
Trận đấu tay đôi thắng
23
4/6 (67%)
Tranh bóng
5/8 (63%)
3
Cắt bóng
0
171/209 (82%)
Đường chuyền
42/88 (48%)
18/32 (56%)
Đường Chuyền Dài
6/31 (19%)
62/84 (74%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
10/30 (33%)
0.51
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.01
6/25 (24%)
Chuyền bóng
0/3 (0%)
0
Cứu thua
5
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.23
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa SD Aucas và đội Câu lạc bộ thể thao Cuenca diễn ra như một phần củacuộc thiLigaPro Primera A tại đấu trường Estadio Gonzalo Pozo Ripalda Ngày chơi: 30.11.2025 13:00 Trọng tài của cuộc chơi là Guerrero Alcivar, Guillermo Enrique
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: SD Aucas Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Araujo, Norberto Đội quân:
Piedra, Hamilton
Ciccioli, Ulises Albano
Rolon, Carlos
Ontaneda, John
Segura, Estalin
Mina, Jonnathan
Spina, Agostino
Jaramillo, Renny
Cano, Luis
Miranda, Bruno
Montenegro, Brian
Đội: Câu lạc bộ thể thao Cuenca Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Celico, Jorge Đội quân:
Bustos, Brian
Gustavino, Luis
Gomez, Agustin
Raggio, Eugenio
Nazareno, Bryan
Moreno Robles, Kliver Exney
Maccari, Mateo
Estupinan, Luis
Ordonez, Jorge
Tobar Luna, Cristian Alejandro
Rodriguez, Alexis
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa SD Aucas - Câu lạc bộ thể thao Cuenca. bóng đá online, các bảng giải đấu LigaPro Primera A, lịch thi đấu LigaPro Primera A trên fscore-vn.com