Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.67
36
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
2
Việt vị
2
15
Fouls
12
47
Trận đấu tay đôi thắng
63
8/11 (73%)
Tranh bóng
17/23 (74%)
10
Cắt bóng
4
358/429 (83%)
Đường chuyền
194/264 (73%)
22/45 (49%)
Đường Chuyền Dài
20/51 (39%)
89/128 (70%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
38/71 (54%)
0.51
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.56
4/23 (17%)
Chuyền bóng
4/15 (27%)
0.67
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.9
-1.33
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.9
4
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
5
1
Sút xa khung thành
2
0.8
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.67
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
1
Việt vị
0
6
Fouls
5
27
Trận đấu tay đôi thắng
26
6/8 (75%)
Tranh bóng
7/9 (78%)
4
Cắt bóng
1
151/186 (81%)
Đường chuyền
140/167 (84%)
8/22 (36%)
Đường Chuyền Dài
13/27 (48%)
12/31 (39%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/44 (70%)
0.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.47
2/5 (40%)
Chuyền bóng
3/12 (25%)
0.67
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.8
-1.33
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.8
7
Tổng số cú sút
2
3
Những cú sút vào khung thành
0
0
Sút xa khung thành
1
0.1
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
1
Việt vị
2
9
Fouls
7
20
Trận đấu tay đôi thắng
37
2/3 (67%)
Tranh bóng
10/14 (71%)
6
Cắt bóng
3
207/243 (85%)
Đường chuyền
54/97 (56%)
14/23 (61%)
Đường Chuyền Dài
7/24 (29%)
77/97 (79%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
7/27 (26%)
0.41
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.09
2/18 (11%)
Chuyền bóng
1/3 (33%)
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.1
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Qatar U23 và đội Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 được tổ chức trongcuộc thiU23 AFC Asian Cup tại đấu trường Prince Abdullah AL-Faisal Stadium Ngày chơi: 07.01.2026 11:30 Trọng tài chính của trận đấu là King, Alexander
Thống kê các đội: Đội: Qatar U23 Quốc gia: Qatar Huấn luyện viên: Vale, Ilidio Đội quân:
Mohialdin, Alhashmi
Al-Ghareeb, Hassan Mohammed
Said, Fares
Ghulais, Ali Mohammed
Abweny, Anas Abdulsalam
Mohammed Jamshid, Tahsin
Asar, Moustafa
Gouda, Mohamed
Salem, Mahdi
Fadlelmula, Ahmed
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Đội: Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 Quốc gia: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Huấn luyện viên: Broli, Marcelo Đội quân:
Zamah, Mubarak
Amesimeku, Leonard Offoe
Al Memari, Ali Mohamed
Abbas Abdulla, Ali Abdulaziz
Almenhali, Mansoor Saeed
Al-Marzooqi, Youssef
Sosu, Solomon
Ndiaye, Junior
Hazim Mohammad
Tawhid, Khaled
Akonnor, Richard
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Qatar U23 - Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23. bóng đá online, các bảng giải đấu U23 AFC Asian Cup, lịch thi đấu U23 AFC Asian Cup trên fscore-vn.com