Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Nhật Bản (Nữ) - Philippines (Nữ) 15.03.2026

Tứ kết

Số liệu thống kê Nhật Bản (Nữ) vs Philippines (Nữ)

8.31 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0
85% Sở hữu bóng 15%
7 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
50 Tổng số cú sút 0
17 Những cú sút vào khung thành 0
16 Sút xa khung thành 0
37 Cú sút trong Vùng 0
13 Cú sút ngoài Vùng 0
9.9 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0
17 Cú sút bị chặn 0
4 Bàn thắng bằng đầu 0
93 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 0
1 Việt vị 0
2 Đá phạt 3
17 Đá phạt góc 0
25 Ném biên 3
3 Fouls 2
16 Trận đấu tay đôi thắng 12
6/7 (86%) Tranh bóng 4/6 (67%)
2 Phá bóng 69
0 Cắt bóng 7
550/622 (88%) Đường chuyền 38/117 (32%)
11/19 (58%) Đường Chuyền Dài 12/70 (17%)
342/405 (84%) Đường chuyền ở phần ba cuối 1/15 (7%)
5.53 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0
0 Cứu thua 10
0 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 9.9
0 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 2.9

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
0
Bàn Thắng
15
1
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Hàn Quốc (Nữ)
3 2 1 0 9 3 7
2. Úc (Nữ)
3 2 1 0 8 3 7
3. Philippines (Nữ)
3 1 0 2 2 4 3
4. Iran (Nữ)
3 0 0 3 0 9 0
Group T T V Đ + - K
1. Nhật Bản (Nữ)
3 3 0 0 17 0 9
2. Đài Loan (Nữ)
3 2 0 1 4 3 6
3. Việt Nam (Nữ)
3 1 0 2 2 6 3
4. Ấn Độ
3 0 0 3 2 16 0
  Promotion to Playoffs

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nhật Bản (Nữ) Nhật Bản (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 9 Ueki R.
    6
  • 11 Seike K.
    4
  • 7 Miyazawa H.
    3
  • 23 Hamano M.
    3
  • 18 Tanikawa M.
    2
  • 32 Koga T.
    2
  • 15 Chiba R.
    2
  • 25 Hasegawa Y.
    1
  • 18 Yamamoto Y.
    1
  • 13 Hijikata M.
    1
Philippines (Nữ) Philippines (Nữ)
#
Bàn thắng
  • 8 McDaniel C.
    1
  • 8 Eggesvik S.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
JPN
PHI

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 9
B 2
Pht -
MP 90
Điểm 9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 2
xG 1.88
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 61/64(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.19
Kiến tạo 2
xA 1.14
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 67/73(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Điểm 8.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.23
Kiến tạo 2
xA 1.24
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 65/73(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.35
Kiến tạo 1
xA 0.72
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 49/57(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B 1
Pht 1
MP 89
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng 1
xG 1.3
Kiến tạo 1
xA 0.78
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 26/31(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 45
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng 1
xG 1.14
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 16/19(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 33
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 33
Bàn Thắng 1
xG 0.4
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 13/14(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 57
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 57
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 38/42(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 33
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 33
Bàn Thắng 1
xG 0.65
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 21/25(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 57
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 57
Bàn Thắng -
xG 0.52
Kiến tạo -
xA 0.25
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 30/38(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.32
Kiến tạo -
xA 0.34
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 75/78(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Điểm 7
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 29/34(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/33(27%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 73
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/5(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 33/35(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.31
Kiến tạo -
xA 0.32
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 21/32(66%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 71
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 71
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/5(20%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 31
Điểm 6
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 50
Điểm 6
Số phút thi đấu 50
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/7(29%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/5(20%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 31
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/6(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 87
Điểm 5.2
Số phút thi đấu 87
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/4(25%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 31
Điểm 5.2
Số phút thi đấu 31
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/11(18%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng 1
xG 0.87
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 1
xGOT 0.6
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 57
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 2
xGOT 0.49
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 1
xGOT 0.03
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 4
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 9
B 2
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 3
xGOT 2.15
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.4
B 1
Pht 1
MP 89
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 2
xGOT 1.51
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 4
Cú sút trong Vùng 5
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 3
xGOT 2.04
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 33
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.92
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.9
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 33
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.84
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 57
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.34
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.97
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 87
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 31
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 71
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 50
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
Đường chuyền 21/32(66%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.32
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/27(59%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.4
B 1
Pht 1
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
Đường chuyền 26/31(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.78
Đường chuyền ở phần ba cuối 17/22(77%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 57
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 10
Đường chuyền 30/38(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.25
Đường chuyền ở phần ba cuối 25/33(76%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 67/73(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 2
xA 1.14
Đường chuyền ở phần ba cuối 54/59(92%)
Chạm 100
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 5/14(36%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 9
B 2
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 61/64(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 30/32(94%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 16/19(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 21/25(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/13(77%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 13/14(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 75/78(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.34
Đường chuyền ở phần ba cuối 39/40(98%)
Chạm 82
Đường Chuyền Dài 4/4(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 65/73(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 2
xA 1.24
Đường chuyền ở phần ba cuối 47/55(85%)
Chạm 100
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 6/11(55%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 33/35(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 30/32(94%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 49/57(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.72
Đường chuyền ở phần ba cuối 27/35(77%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 5/9(56%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 57
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 38/42(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/27(89%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 3
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 29/34(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/12(75%)
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 6/6(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 87
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/4(25%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/11(18%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 26
Đường Chuyền Dài 1/10(10%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/5(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 71
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/5(20%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 27
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 50
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/7(29%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 9/33(27%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 9/32(28%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/5(20%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B 1
Pht -
MP 33
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B 1
Pht 1
MP 89
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B 1
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.8
B -
Pht 2
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.2
B -
Pht -
MP 87
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 71
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 14
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 50
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 33
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 31
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 12
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 57
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 57
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 9
B 2
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B 1
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.9
BT 7
GS 10
GP 2.89
Bàn thắng ngăn chặn 2.89
Cứu thua 10
xGOT đối mặt 9.89
Bàn Thua 7
Cú Đấm 1
Cú ném -
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.8
BT -
GS -
GP -
Bàn thắng ngăn chặn -
Cứu thua -
xGOT đối mặt -
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném -
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.2
BT -
GS -
GP -
Bàn thắng ngăn chặn -
Cứu thua -
xGOT đối mặt -
Bàn Thua -
Cú Đấm -
Cú ném -
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Nhật Bản (Nữ) và đối thủ từ Philippines (Nữ) được tổ chức như một phần củagiải đấuCúp bóng đá Nữ châu Á AFC tại đấu trường Anz Stadium
Ngày thi đấu: 15.03.2026 01:00
Trọng tài của cuộc chơi là Dong, Fangyu

Thống kê các đội:
Đội: Nhật Bản (Nữ)
Quốc gia: Nhật Bản
Huấn luyện viên: Kano, Michihisa
Đội quân:

  • Shimizu, Risa
  • Minami, Moeka
  • Koga, Toko
  • Miyazawa, Hinata
  • Seike, Kiko
  • Tanaka, Mina
  • Hirao, Chika
  • Hasegawa, Yui
  • Fujino, Aoba
  • Hayashi, Honoka
  • Moriya, Miyabi


Đội: Philippines (Nữ)
Quốc gia: Philippines: Philippines
Huấn luyện viên: Torcaso, Mark Gabriele
Đội quân:

  • Cesar, Malea
  • Cowart, Jessika
  • Long, Hali
  • Sawicki, Jaclyn
  • Hawkinson, Kaya
  • Curran, Jourdyn
  • Pasion, Isabella
  • Markey, Ariana
  • Meollo, Nina
  • Pino, Alexander
  • Ramirez, Mallie

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Nhật Bản (Nữ) - Philippines (Nữ). bóng đá online, các bảng giải đấu Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC, lịch thi đấu Cúp bóng đá Nữ châu Á AFC trên fscore-vn.com