Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.35
49%
Sở hữu bóng
51%
5
Tổng số cú sút
5
3
Những cú sút vào khung thành
2
1
Sút xa khung thành
2
2
Cú sút trong Vùng
3
3
Cú sút ngoài Vùng
2
0.12
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.16
1
Cú sút bị chặn
1
9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
11
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
2
21
Ném biên
23
15
Fouls
11
1
Thẻ vàng
0
40
Trận đấu tay đôi thắng
56
14/19 (74%)
Tranh bóng
20/22 (91%)
10
Cắt bóng
12
301/384 (78%)
Đường chuyền
332/410 (81%)
26/57 (46%)
Đường Chuyền Dài
15/42 (36%)
69/103 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
64/92 (70%)
0.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.39
2/20 (10%)
Chuyền bóng
3/13 (23%)
2
Cứu thua
3
0.16
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.12
0.16
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.12
0.02
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.12
52%
Sở hữu bóng
48%
1
Tổng số cú sút
2
1
Những cú sút vào khung thành
1
0
Sút xa khung thành
1
0
Cú sút trong Vùng
2
1
Cú sút ngoài Vùng
0
0.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.07
2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
7
Đá phạt
9
1
Đá phạt góc
1
7
Ném biên
10
9
Fouls
7
23
Trận đấu tay đôi thắng
25
7/11 (64%)
Tranh bóng
8/9 (89%)
6
Cắt bóng
6
193/232 (83%)
Đường chuyền
178/217 (82%)
12/28 (43%)
Đường Chuyền Dài
8/21 (38%)
37/50 (74%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
6/19 (32%)
0.09
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.12
0/8 (0%)
Chuyền bóng
2/7 (29%)
1
Cứu thua
1
0.07
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.06
0.07
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.06
0.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.23
46%
Sở hữu bóng
54%
4
Tổng số cú sút
3
2
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
1
2
Cú sút trong Vùng
1
2
Cú sút ngoài Vùng
2
0.06
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.09
1
Cú sút bị chặn
1
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
4
Đá phạt
6
2
Đá phạt góc
1
14
Ném biên
13
6
Fouls
4
1
Thẻ vàng
0
17
Trận đấu tay đôi thắng
31
7/8 (88%)
Tranh bóng
12/13 (92%)
4
Cắt bóng
6
108/152 (71%)
Đường chuyền
154/193 (80%)
14/29 (48%)
Đường Chuyền Dài
7/21 (33%)
32/53 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
58/73 (79%)
0.07
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.27
2/12 (17%)
Chuyền bóng
1/6 (17%)
1
Cứu thua
2
0.09
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.06
0.09
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Delfin và đội Câu lạc bộ thể thao Orense diễn ra như một phần củacuộc thiLigaPro Primera A tại đấu trường Estadio Jocay Thời gian chơi: 04.05.2025 14:00 Trọng tài của cuộc chơi là Diaz, Anthony
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Delfin Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Zubeldia, Juan Đội quân:
Heras, Brian
Josue Cuero
Burdisso, Mateo
Medina, Ower
Cuero, Carlos
Gallardo, Nahuel
Estacio, Jean
Vega, Edison
Zicarelli, Franco
Mendoza, Erick
Batalla, Hancel
Đội: Câu lạc bộ thể thao Orense Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Torres, Hernan Đội quân:
Silva, Rolando
Caicedo, Beder
Quinonez, Steeven
Velasco, Pedro
Vinan, Bryan
Molina, Nixon
Vasquez, Sergio
Marcos, Mejia
Valverde, Jefferson
Caicedo, Bruno
Parrales, Miguel
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Delfin - Câu lạc bộ thể thao Orense. bóng đá online, các bảng giải đấu LigaPro Primera A, lịch thi đấu LigaPro Primera A trên fscore-vn.com