Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.15
50%
Sở hữu bóng
50%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
21
Tổng số cú sút
18
3
Những cú sút vào khung thành
2
12
Sút xa khung thành
8
14
Cú sút trong Vùng
7
7
Cú sút ngoài Vùng
11
0.09
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.2
6
Cú sút bị chặn
8
0
Bàn thắng bằng đầu
1
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
1
Việt vị
4
18
Đá phạt
7
5
Đá phạt góc
6
21
Ném biên
20
7
Fouls
18
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Thẻ vàng
2
53
Trận đấu tay đôi thắng
49
13/18 (72%)
Tranh bóng
11/15 (73%)
11
Cắt bóng
15
275/338 (81%)
Đường chuyền
296/356 (83%)
34/60 (57%)
Đường Chuyền Dài
23/58 (40%)
83/121 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
83/111 (75%)
1.32
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.99
10/25 (40%)
Chuyền bóng
4/16 (25%)
1
Cứu thua
3
0.2
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.09
-0.8
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.09
0.56
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.74
48%
Sở hữu bóng
52%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
8
Tổng số cú sút
12
1
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
5
5
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
7
0.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.2
3
Cú sút bị chặn
6
0
Bàn thắng bằng đầu
1
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
0
Việt vị
3
6
Đá phạt
3
3
Đá phạt góc
4
7
Ném biên
10
3
Fouls
6
1
Thẻ vàng
1
24
Trận đấu tay đôi thắng
29
7/10 (70%)
Tranh bóng
8/11 (73%)
5
Cắt bóng
6
125/148 (84%)
Đường chuyền
141/166 (85%)
18/31 (58%)
Đường Chuyền Dài
14/29 (48%)
33/48 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/63 (79%)
0.25
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.61
5/11 (45%)
Chuyền bóng
3/10 (30%)
0
Cứu thua
1
0.2
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.01
-0.8
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.01
1.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.41
52%
Sở hữu bóng
48%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
13
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
1
8
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
2
4
Cú sút ngoài Vùng
4
0.08
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
3
Cú sút bị chặn
2
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
1
Việt vị
1
12
Đá phạt
4
2
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
10
4
Fouls
12
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
20
6/8 (75%)
Tranh bóng
3/4 (75%)
6
Cắt bóng
9
150/190 (79%)
Đường chuyền
155/190 (82%)
16/29 (55%)
Đường Chuyền Dài
9/29 (31%)
50/73 (68%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
33/48 (69%)
1.07
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.38
5/14 (36%)
Chuyền bóng
1/6 (17%)
1
Cứu thua
2
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.08
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará và đội Liên đoàn Thể thao Đại học Quito diễn ra như một phần củagiải đấuLigaPro Primera A tại đấu trường Estadio Bellavista Thời gian chơi: 10.05.2025 16:30 Trọng tài chính của trận đấu là Zambrano, Yerson
Tóm tắt các đội: Đội: Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Sanguinetti, Guillermo Đội quân:
Cevallos, Jose
Marrufo, Jose Luis
Arena, Nahuel
Caicedo, Bryan
Zambrano, Rody
Cazares, Jose
Alvarez, Leonel
Espinoza, Tono
Viera, Mateo
Paz, Federico
Chere, Antony
Đội: Liên đoàn Thể thao Đại học Quito Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Nunes, Tiago Đội quân:
Dominguez, Alexander
Quintero, Jose
Allala Menendez, Gian Franco
Erique, Yeltzin
Mina, Richard
Ramirez, Bryan
Gruezo, Carlos
Alvarado, Alexander
Villamil, Gabriel
Arce, Alex
Pastran, Lautaro
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará - Liên đoàn Thể thao Đại học Quito. bóng đá online, các bảng giải đấu LigaPro Primera A, lịch thi đấu LigaPro Primera A trên fscore-vn.com