Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.3
56%
Sở hữu bóng
44%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
5
11
Sút xa khung thành
3
7
Cú sút trong Vùng
5
11
Cú sút ngoài Vùng
6
0.23
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.61
4
Cú sút bị chặn
3
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
3
Việt vị
1
13
Đá phạt
10
18
Đá phạt góc
0
18
Ném biên
17
10
Fouls
13
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
45
Trận đấu tay đôi thắng
50
7/12 (58%)
Tranh bóng
18/26 (69%)
11
Cắt bóng
10
341/434 (79%)
Đường chuyền
273/369 (74%)
34/71 (48%)
Đường Chuyền Dài
22/70 (31%)
83/140 (59%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
41/85 (48%)
0.79
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
10/32 (31%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
2
Cứu thua
3
1.61
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.23
-0.39
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.23
0.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
63%
Sở hữu bóng
37%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
4
Tổng số cú sút
4
2
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
1
1
Cú sút trong Vùng
1
3
Cú sút ngoài Vùng
3
0.2
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.48
0
Cú sút bị chặn
2
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
2
Việt vị
0
7
Đá phạt
5
6
Đá phạt góc
0
9
Ném biên
12
5
Fouls
7
1
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
23
Trận đấu tay đôi thắng
23
3/5 (60%)
Tranh bóng
7/11 (64%)
7
Cắt bóng
3
193/247 (78%)
Đường chuyền
93/152 (61%)
19/38 (50%)
Đường Chuyền Dài
10/39 (26%)
51/80 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/50 (38%)
0.37
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.24
4/13 (31%)
Chuyền bóng
0/3 (0%)
0
Cứu thua
2
0.48
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.2
-0.52
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.2
0.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.91
49%
Sở hữu bóng
51%
14
Tổng số cú sút
7
1
Những cú sút vào khung thành
4
9
Sút xa khung thành
2
6
Cú sút trong Vùng
4
8
Cú sút ngoài Vùng
3
0.03
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.13
4
Cú sút bị chặn
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
1
Việt vị
1
6
Đá phạt
5
12
Đá phạt góc
0
9
Ném biên
5
5
Fouls
6
2
Thẻ vàng
2
22
Trận đấu tay đôi thắng
27
4/7 (57%)
Tranh bóng
11/15 (73%)
4
Cắt bóng
7
148/187 (79%)
Đường chuyền
180/217 (83%)
15/33 (45%)
Đường Chuyền Dài
12/31 (39%)
32/60 (53%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
22/35 (63%)
0.42
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.21
6/19 (32%)
Chuyền bóng
1/2 (50%)
2
Cứu thua
1
1.13
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.03
0.13
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Emelec và đối thủ từ Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará được tổ chức như một phần củagiải đấuLigaPro Primera A tại đấu trường Estadio Banco Del Pacífico Capwell Thời gian thi đấu: 08.12.2025 19:00 Trọng tài của trận đấu là Diaz, Anthony
Thống kê các đội: Đội: Emelec Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Sanchez, Vicente Đội quân:
Ortiz, Pedro
Caicedo, Romario
Bagui, Diogo
Barco, Alfonso
Castillo, Luis
Quintero, Sergio
Garces, Roberto
Gonzalez, Alexander
Ruiz Gomez, Juan Pablo
Fragozo, Luis
Castelli, Facundo
Đội: Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará Quốc gia: Ecuador Huấn luyện viên: Sanguinetti, Guillermo Đội quân:
Correa, Cristian Nicolas
Espinoza, Tono
Arena, Nahuel
Marrufo, Jose Luis
Ayala, Luis
Blanc, Gaston
Tello, Martin
Paz, Federico
Viera, Mateo
Gonzalez, Pablo
Juambeltz, Maximiliano
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Emelec - Câu lạc bộ Xã hội và Thể thao Macará. bóng đá online, các bảng giải đấu LigaPro Primera A, lịch thi đấu LigaPro Primera A trên fscore-vn.com