Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.77
40%
Sở hữu bóng
60%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
10
Tổng số cú sút
8
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
7
5
Cú sút ngoài Vùng
1
1.42
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.73
5
Cú sút bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
1
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
1
Việt vị
4
8
Đá phạt
13
4
Đá phạt góc
7
22
Ném biên
19
13
Fouls
8
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Thẻ vàng
2
2
Thẻ đỏ
1
51
Trận đấu tay đôi thắng
57
13/20 (65%)
Tranh bóng
10/20 (50%)
4
Cắt bóng
7
195/274 (71%)
Đường chuyền
351/414 (85%)
20/58 (34%)
Đường Chuyền Dài
28/43 (65%)
31/64 (48%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
93/123 (76%)
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.62
4/12 (33%)
Chuyền bóng
3/23 (13%)
1
Cứu thua
0
1.73
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.42
-0.27
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.58
0.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.04
41%
Sở hữu bóng
59%
5
Tổng số cú sút
3
2
Những cú sút vào khung thành
1
1
Sút xa khung thành
1
3
Cú sút trong Vùng
3
2
Cú sút ngoài Vùng
0
1.42
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.82
2
Cú sút bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
0
Việt vị
3
3
Đá phạt
8
1
Đá phạt góc
3
13
Ném biên
13
8
Fouls
3
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ đỏ
0
31
Trận đấu tay đôi thắng
32
12/17 (71%)
Tranh bóng
7/11 (64%)
1
Cắt bóng
5
116/165 (70%)
Đường chuyền
193/226 (85%)
11/33 (33%)
Đường Chuyền Dài
19/28 (68%)
17/37 (46%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/64 (80%)
1
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.17
2/2 (100%)
Chuyền bóng
0/11 (0%)
0.82
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.42
-0.19
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.58
0.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.73
39%
Sở hữu bóng
61%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
5
Tổng số cú sút
5
0
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
4
3
Cú sút ngoài Vùng
1
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.91
3
Cú sút bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
1
Việt vị
1
5
Đá phạt
5
3
Đá phạt góc
4
9
Ném biên
6
5
Fouls
5
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1
20
Trận đấu tay đôi thắng
25
1/3 (33%)
Tranh bóng
3/9 (33%)
3
Cắt bóng
2
79/109 (72%)
Đường chuyền
158/188 (84%)
9/25 (36%)
Đường Chuyền Dài
9/15 (60%)
14/27 (52%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
42/59 (71%)
0.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
2/10 (20%)
Chuyền bóng
3/12 (25%)
1
Cứu thua
0
0.91
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.08
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Boca Juniors và đội SL Benfica diễn ra tronggiải đấuFIFA Club World Cup tại đấu trường Hard Rock Stadium Thời gian chơi: 16.06.2025 18:00 Trọng tài của trận đấu là Ramos, Cesar Arturo
Tóm tắt các đội: Đội: Boca Juniors Quốc gia: Argentina Huấn luyện viên: Ubeda, Claudio Đội quân:
Marchesin, Agustin
Blanco, Lautaro
Costa, Ayrton
Figal, Jorge
Advincula, Luis
Zenon, Kevin
Battaglia, Rodrigo
Herrera, Ander
Velasco, Alan
Palacios, Carlos
Merentiel, Miguel
Đội: SL Benfica Quốc gia: Bồ Đào Nha Huấn luyện viên: Mourinho, Jose Đội quân:
Trubin, Anatolii
Fernandez Carreras, Alvaro
Silva, Antonio
Aursnes, Fredrik
Di Maria, Angel
Pavlidis, Vangelis
Dahl, Samuel
Bruma
Otamendi, Nicolas
Luis, Florentino
Sanches, Renato
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Boca Juniors - SL Benfica. bóng đá online, các bảng giải đấu FIFA Club World Cup, lịch thi đấu FIFA Club World Cup trên fscore-vn.com