Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
37%
Sở hữu bóng
63%
7
Tổng số cú sút
6
2
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
2
1
Cú sút bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
1
Việt vị
2
12
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
1
21
Ném biên
30
14
Fouls
12
0
Thẻ vàng
2
2/7 (29%)
Tranh bóng
9/13 (69%)
22
Phá bóng
21
12
Cắt bóng
12
192/307 (63%)
Đường chuyền
434/546 (79%)
42/90 (47%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
58/110 (53%)
3/15 (20%)
Chuyền bóng
3/11 (27%)
1
Cứu thua
2
0.14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.26
28%
Sở hữu bóng
72%
4
Tổng số cú sút
3
0
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
1
1
Cú sút bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
3
Đá phạt
6
10
Ném biên
11
6
Fouls
3
0/2 (0%)
Tranh bóng
4/8 (50%)
8
Phá bóng
9
5
Cắt bóng
8
82/130 (63%)
Đường chuyền
293/352 (83%)
24/43 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/62 (50%)
4
crossesAll
4
1
Cứu thua
0
0.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
Cuộc thi giữa Andorra và đội Latvia diễn ra tronggiải đấuVòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu tại đấu trường Estadi Nacional Thời gian thi đấu: 21.03.2025 15:45 Trọng tài của trận đấu là Kruashvili, Giorgi
Tóm tắt các đội: Đội: Andorra Quốc gia: Andorra Huấn luyện viên: Alvarez, Koldo Đội quân:
Borra Font, Biel
Iker
Olivera de Oliveira, Ian Bryan
Garcia, Christian
Llovera, Max
Cervos, Joan
Pujol, Marc
Babot Muller, Pau Klaus
Rodrigo Tapia, Aron
Da Silva Teixeira, Joao Pedro
Rosas Ubach, Albert
Đội: Latvia Quốc gia: Latvia Huấn luyện viên: Nicolato, Paolo Đội quân:
Zviedris, Krisjanis
Jurkovskis, Raivis
Chernomordijs, Antonijs
Balodis, Daniels
Ciganiks, Andrejs
Melniks, Deniss
Saveljevs, Aleksejs
Savalnieks, Roberts
Ikaunieks, Janis
Gutkovskis, Vladislavs
Zelenkovs, Dmitrijs
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Andorra - Latvia. bóng đá online, các bảng giải đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, lịch thi đấu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu trên fscore-vn.com