Zulte Waregem kết quả livescore
Zulte Waregem
Colpaert, Steve
Regenboogstadion
Zulte Waregem Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 4 | 6 | 27:22 | +5 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 26:31 | -5 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 9 | 14 | 53:53 | 0 | 48 | 1.33 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 12:10 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 12:15 | -3 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 14 | 12 | 24:25 | -1 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 15:12 | +3 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 14:16 | -2 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 11 | 13 | 29:28 | +1 | 47 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Zulte Waregem ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A
Zulte Waregem ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Zulte Waregem là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng A
Zulte Waregem không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng A
Zulte Waregem ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Zulte Waregem ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zulte Waregem để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng A
Zulte Waregem để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Zulte Waregem đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A
Zulte Waregem để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zulte Waregem để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zulte Waregem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng A
Thời gian đến bàn thắng
Zulte Waregem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng A
Zulte Waregem để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng A
Zulte Waregem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng A
Zulte Waregem thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng A
Zulte Waregem để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zulte Waregem đã tham gia trong Giải hạng A
Zulte Waregem tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Zulte Waregem tại Giải hạng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Zulte Waregem tại Giải hạng A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zulte Waregem đã tham gia trong Giải hạng A
Zulte Waregem ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Zulte Waregem ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Zulte Waregem ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Zulte Waregem ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Zulte Waregem ở Giải hạng A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Zulte Waregem ở Giải hạng A
Cả hai đội ghi bàn
Zulte Waregem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng A
Zulte Waregem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng A
Thẻ
Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A
Thống kê thẻ đội
Zulte Waregem có trung bình 1.56 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 2.19 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A
Phạt Góc Thống Kê
Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp một, Zulte Waregem có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A
Trong hiệp hai, Zulte Waregem có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A
Thống kê phạt góc của đội
Zulte Waregem có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A
Zulte Waregem có trung bình 5.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 8 | 1.48 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 9 | 1.55 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 8 | 3.03 | 6 |
| CDG | |||
| 62% | 7 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.75 | 13 | 10.50 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.72 | 13 | 5.73 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.75 | 15 | 5.23 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.56 | 16 | 2.68 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zulte Waregem
-
1 Erenbjerg J.14
-
2 Opoku J.10
-
3 Ake M.8
-
Anderlecht
-
1 Hazard T.13
-
2 Cvetkovic M.9
-
3 Angulo Ramirez N.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Erenbjerg J. MD17
-
2 Opoku J. FW16
-
3 Ake M. MD8
-
4 Ementa A. FW7
-
5 Claes T. MD3
-
6 Tanghe A. MD3
-
7 Vossen J. FW3
-
8 Nyssen B. MD3
-
9 Ujka S. MD3
-
10 Soglo E. MD3
-
11 Cappelle Y. DF2
-
12 Gavriel S. DF2
-
13 Lofolomo E. MD2
-
14 Gabriel B. GK1
-
15 Lemoine L. DF1
-
16 Traore A. FW1
-
17 Hedl T. FW1
-
18 Paugain W. DF1
-
19 Willen L. DF1
-
20 Mbaye M. FW1
Zulte Waregem giải đấu
Zulte Waregem người chơi
| 13 Gabriel, Brent | Thủ môn |
| 4 Lemoine, Laurent | Hậu vệ |
| 5 Kiilerich Rask, Jakob | Hậu vệ |
| 11 Gavriel, Stavros | Hậu vệ |
| 24 Paugain, Wilguens | Hậu vệ |
| 31 Willen, Lukas | Hậu vệ |
| 45 De Jaegere, Benoit | Hậu vệ |
| 55 Cappelle, Yannick | Hậu vệ |
| 3 Tanghe, Anton | Tiền vệ |
| 6 Lofolomo, Enrique | Tiền vệ |
| 7 Mituljikic, Nikola | Tiền vệ |
Zulte Waregem Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Erenbjerg, Jeppe | 34 | 13 | 3 |
| 22 Opoku, Joseph | 33 | 10 | 5 |
| 39 Ake, Marley | 30 | 8 | 0 |
| 18 Ementa, Anosike | 32 | 4 | 3 |
| 3 Tanghe, Anton | 21 | 3 | 0 |
| 9 Vossen, Jelle | 17 | 2 | 1 |
| 19 Nyssen, Benoit | 28 | 2 | 1 |
| 8 Claes, Thomas | 34 | 2 | 1 |
| 36 Ujka, Serxho | 15 | 1 | 2 |
| 11 Gavriel, Stavros | 22 | 1 | 1 |
Làm mới