Zrinjski kết quả livescore
Zrinjski
Stimac, Igor
Bijeli Brijeg Stadium
Zrinjski Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 23:9 | +14 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 11 | 2 | 5 | 25:16 | +9 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 21 | 8 | 7 | 48:25 | +23 | 71 | 1.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 12:4 | +8 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 9:7 | +2 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 18 | 6 | 21:11 | +10 | 54 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 9 | 2 | 11:5 | +6 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 6 | 3 | 16:9 | +7 | 33 | 1.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 16 | 15 | 5 | 27:14 | +13 | 63 | 1.75 | |
Bàn Thắng Đội
Zrinjski ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Zrinjski là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zrinjski không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Zrinjski ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zrinjski để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Zrinjski đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zrinjski để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zrinjski ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zrinjski ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zrinjski ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Zrinjski ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zrinjski đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Zrinjski tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 92% đối với Zrinjski tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zrinjski đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Zrinjski ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho Zrinjski ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho Zrinjski ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Zrinjski ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Zrinjski ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Zrinjski đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Zrinjski thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zrinjski thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zrinjski có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zrinjski thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zrinjski có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Zrinjski có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Zrinjski có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zrinjski thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zrinjski thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zrinjski có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zrinjski thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zrinjski có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Zrinjski có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zrinjski có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 3 | 2.11 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.69 | 9 | 0.56 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.03 | 5 | 2.67 | 1 |
| CDG | |||
| 37% | 5 | 39% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zrinjski
-
1 Bilbija N.13
-
2 Sakota M.6
-
3 Juric T.4
-
Borac Banja Luka
-
1 Juricic L.26
-
2 Vukovic D.7
-
3 Savic S.7
Làm mới