Viktoria Zizkov kết quả livescore
Viktoria Zizkov
Fk Viktoria Stadion
Viktoria Zizkov Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 2 | 5 | 19:21 | -2 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 19:31 | -12 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 9:13 | -4 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 11:13 | -2 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 9 | 11 | 20:26 | -6 | 39 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 7 | 3 | 10:8 | +2 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 6 | 6 | 8:18 | -10 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 13 | 9 | 18:26 | -8 | 37 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
Viktoria Zizkov ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Viktoria Zizkov là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Viktoria Zizkov ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Viktoria Zizkov để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Viktoria Zizkov đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
Viktoria Zizkov để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Viktoria Zizkov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Viktoria Zizkov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Zizkov đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Viktoria Zizkov tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Viktoria Zizkov tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Zizkov đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Viktoria Zizkov ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Viktoria Zizkov ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Viktoria Zizkov ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Viktoria Zizkov ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Viktoria Zizkov ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Viktoria Zizkov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Viktoria Zizkov có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 10 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.73 | 2 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 3 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 54% | 7 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Viktoria Zizkov
-
1 Ondrasek Z.6
-
2 Petrak A.4
-
3 Prosek V.4
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Làm mới