Zbrojovka kết quả livescore
Zbrojovka
Dostalek, Richard
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska
Zbrojovka Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 13 | 1 | 1 | 33:9 | +24 | 40 | 2.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 11 | 4 | 1 | 29:13 | +16 | 37 | 2.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 24 | 5 | 2 | 62:22 | +40 | 77 | 2.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 5 | 1 | 13:3 | +10 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 1 | 13:4 | +9 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 17 | 11 | 2 | 26:7 | +19 | 62 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 6 | 0 | 20:6 | +14 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 3 | 16:9 | +7 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 17 | 10 | 3 | 36:15 | +21 | 61 | 1.97 | |
Bàn Thắng Đội
Zbrojovka ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Zbrojovka là đội đầu tiên ghi bàn trong 84% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka không ghi được bàn trong 10% tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi trung bình 0.84 trong hiệp một mỗi trận
Zbrojovka ghi trung bình 1.16 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zbrojovka để thủng lưới cứ mỗi 127 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Zbrojovka đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka để thủng lưới trung bình 0.23 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zbrojovka để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zbrojovka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Zbrojovka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Zbrojovka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Zbrojovka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 26% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zbrojovka đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Zbrojovka tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Zbrojovka tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zbrojovka đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Zbrojovka ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 26 cho Zbrojovka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Zbrojovka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Zbrojovka ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Zbrojovka ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Zbrojovka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Zbrojovka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Zbrojovka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Zbrojovka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Zbrojovka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Zbrojovka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Zbrojovka có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zbrojovka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Zbrojovka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Zbrojovka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Zbrojovka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Zbrojovka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Zbrojovka có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Zbrojovka có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 1 | 0.97 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.71 | 16 | 1.00 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 7 | 1.97 | 16 |
| CDG | |||
| 46% | 10 | 30% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 16 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zbrojovka
-
1 Vachousek T.11
-
2 Velich O.7
-
3 Kanakimana B.7
-
1. Pribram
-
1 Smiga D.6
-
2 Malek J.5
-
3 Jedlicka T.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vachousek T. FW11
-
2 Velich O. FW7
-
3 Kanakimana B. FW7
-
4 Rymarenko M. MD6
-
5 Hofmann S. DF4
-
6 Cavos P. MD4
-
7 Carneiro da Silva K. DF3
-
8 Janetzky J. MD3
-
9 Vorlicky L. MD3
-
10 Klima J. DF2
-
11 Juroska J. DF2
-
12 Zitny P. MD2
-
13 Kronus A. FW1
-
14 Kutik D. DF1
-
15 Selnar J. MD1
-
16 Cicilia R. FW1
-
17 Gorgievski M.1
-
18 Texl J. MD1
Làm mới