Zaglebie Lubin kết quả livescore
Zaglebie Lubin
Ojrzynski, Leszek
Stadion Zaglebia
Zaglebie Lubin Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 26:15 | +11 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 3 | 8 | 19:23 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 9 | 12 | 45:38 | +7 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 14:5 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:13 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 13 | 10 | 21:18 | +3 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 12:10 | +2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 12:10 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 17 | 8 | 24:20 | +4 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Zaglebie Lubin ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Zaglebie Lubin là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Zaglebie Lubin ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zaglebie Lubin để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin để thủng lưới trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Zaglebie Lubin đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zaglebie Lubin để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zaglebie Lubin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zaglebie Lubin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zaglebie Lubin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Zaglebie Lubin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zaglebie Lubin đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Zaglebie Lubin tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Zaglebie Lubin tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zaglebie Lubin đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Zaglebie Lubin ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Zaglebie Lubin ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Zaglebie Lubin ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Zaglebie Lubin ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Zaglebie Lubin ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Zaglebie Lubin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Zaglebie Lubin thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin có trung bình 4.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zaglebie Lubin thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zaglebie Lubin có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zaglebie Lubin thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zaglebie Lubin có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Zaglebie Lubin có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zaglebie Lubin thắng bằng quả phạt góc trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin có trung bình 9.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zaglebie Lubin thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zaglebie Lubin có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zaglebie Lubin thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zaglebie Lubin có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Zaglebie Lubin có trung bình 3.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zaglebie Lubin có trung bình 6.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 10 | 1.00 | 18 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.12 | 16 | 1.79 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 13 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 48% | 17 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.79 | 10 | 9.56 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.62 | 18 | 4.12 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.15 | 9 | 4.35 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 12 | 2.24 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zaglebie Lubin
-
1 Rocha L.7
-
2 Kosidis M.6
-
3 Regula M.5
-
Arka Gdynia
-
1 Espiau E.6
-
2 Kerk S.4
-
3 Rusyn N.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Radwanski A. MD10
-
2 Regula M. MD8
-
3 Rocha L. FW8
-
4 Kosidis M. FW7
-
5 Sypek J. MD6
-
6 Szabo L. FW5
-
7 Szmyt K. MD4
-
8 Nalepa M. DF3
-
9 Diaz J. FW3
-
10 Grzybek M. DF3
-
11 Lawniczak A. DF2
-
12 Corluka J. DF2
-
13 Kocaba F. MD2
-
14 Kolan J. DF2
-
15 Dabrowski D. MD1
-
16 Michalski D. DF1
-
17 Kludka B. DF1
-
18 Makowski T. MD1
-
19 Lucic L. DF1
-
20 Orlikowski I. DF1
-
21 Dziewiatowski M. MD1
Zaglebie Lubin giải đấu
Zaglebie Lubin người chơi
| 1 Buric, Jasmin | Thủ môn |
| 30 Hladun, Dominik | Thủ môn |
| 2 Kludka, Bartlomiej | Hậu vệ |
| 3 Yakuba, Roman | Hậu vệ |
| 4 Michalski, Damian | Hậu vệ |
| 4 Orlikowski, Igor | Hậu vệ |
| 5 Lawniczak, Aleks | Hậu vệ |
| 13 Grzybek, Mateusz | Hậu vệ |
| 16 Corluka, Josip | Hậu vệ |
| 25 Nalepa, Michal | Hậu vệ |
| 26 Kolan, Jakub | Hậu vệ |
Zaglebie Lubin Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Rocha, Leonardo | 11 | 7 | 1 |
| 9 Kosidis, Michalis | 34 | 6 | 1 |
| 44 Regula, Marcel | 31 | 5 | 3 |
| 18 Radwanski, Adam | 31 | 4 | 6 |
| 77 Sypek, Jakub | 30 | 3 | 3 |
| 17 Szabo, Levente Geza | 16 | 3 | 2 |
| 13 Grzybek, Mateusz | 14 | 3 | 0 |
| 25 Nalepa, Michal | 31 | 2 | 1 |
| 39 Kocaba, Filip | 31 | 2 | 0 |
| 28 Diaz, Jesus | 11 | 1 | 2 |
Làm mới