Ytterhogdals kết quả livescore
Ytterhogdals
Svedjevallen
Ytterhogdals Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 1 | 9 | 14:37 | -23 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 1 | 11 | 14:53 | -39 | 4 | 0.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 2 | 20 | 28:90 | -62 | 14 | 0.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 2 | 8 | 8:17 | -9 | 11 | 0.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 6 | 6 | 7:23 | -16 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 8 | 14 | 15:40 | -25 | 20 | 0.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 3 | 8 | 6:20 | -14 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 2 | 10 | 7:30 | -23 | 5 | 0.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 3 | 5 | 18 | 13:50 | -37 | 14 | 0.54 | |
Bàn Thắng Đội
Ytterhogdals ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Ytterhogdals là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals không ghi được bàn trong 47% tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Ytterhogdals ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ytterhogdals để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals để thủng lưới trung bình 3.46 bàn mỗi trận
Ytterhogdals đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals để thủng lưới trung bình 1.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ytterhogdals để thủng lưới trung bình 1.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ytterhogdals ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 54% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Ytterhogdals ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Ytterhogdals ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 62% trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thời gian đến bàn thắng
Ytterhogdals ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ytterhogdals đã tham gia trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals tổng số bàn thắng mỗi trận 4.54 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với Ytterhogdals tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 35% đối với Ytterhogdals tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ytterhogdals đã tham gia trong Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi trung bình 2.12 mỗi trận trong hiệp một
Ytterhogdals ghi trung bình 2.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Ytterhogdals ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Ytterhogdals ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Ytterhogdals ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Ytterhogdals ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Cả hai đội ghi bàn
Ytterhogdals đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thẻ
Ytterhogdals thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Ytterhogdals thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Ytterhogdals có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Ytterhogdals thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Ytterhogdals có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thống kê thẻ đội
Ytterhogdals có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Phạt Góc Thống Kê
Ytterhogdals thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Ytterhogdals thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp một, Ytterhogdals có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Ytterhogdals thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Trong hiệp hai, Ytterhogdals có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thống kê phạt góc của đội
Ytterhogdals có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Ytterhogdals có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhì, Bắc Svealand
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới