York City kết quả livescore
York City
Maynard, Stuart
York`s LNER Community Stadium
York City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 17 | 4 | 2 | 69:21 | +48 | 55 | 2.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 16 | 5 | 2 | 45:20 | +25 | 53 | 2.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | +73 | 108 | 2.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 10 | 2 | 34:10 | +24 | 43 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 10 | 5 | 15:10 | +5 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 19 | 20 | 7 | 49:20 | +29 | 77 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 16 | 3 | 4 | 35:11 | +24 | 51 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 14 | 7 | 2 | 30:10 | +20 | 49 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 30 | 10 | 6 | 65:21 | +44 | 100 | 2.17 | |
Bàn Thắng Đội
York City ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng tư quốc gia
York City ghi trung bình 2.48 bàn mỗi trận
York City là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
York City không ghi được bàn trong 5% tại Giải hạng tư quốc gia
York City ghi trung bình 1.07 trong hiệp một mỗi trận
York City ghi trung bình 1.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
York City để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng tư quốc gia
York City để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
York City đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
York City để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
York City để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
York City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
York City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
York City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
York City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
York City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà York City đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
York City tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với York City tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với York City tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà York City đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
York City ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
York City ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho York City ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho York City ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho York City ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho York City ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
York City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
York City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
York City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
York City có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
York City thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City có trung bình 4.96 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
York City có trung bình 6.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 3.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.48 | 1 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 24 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.37 | 3 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 57% | 14 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 16 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.54 | 2 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 15 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 15 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
York City
-
1 Pearce O.34
-
2 Stones J.18
-
3 Newby A.12
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pearce O. FW41
-
2 Stones J. FW20
-
3 Newby A. FW13
-
4 Hunt A. MD11
-
5 Walcott M. DF10
-
6 Oliver Banks MD9
-
7 Grey J. FW8
-
8 Boateng H. MD5
-
9 Brookes B. DF4
-
10 Olley G. MD4
-
11 Kitching M. DF2
-
12 Batty D. DF2
-
13 Fallowfield R. DF2
-
14 Hewitt C. MD2
-
15 Johnson Z. MD2
-
16 Howe C. DF1
-
17 Felix J. DF1
-
18 Williams M. DF1
Làm mới