Yeovil Town kết quả livescore
Yeovil Town
Rowley, Billy
Huish Park
Yeovil Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 5 | 9 | 27:34 | -7 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 1 | 16 | 21:34 | -13 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 14 | 4 | 13:14 | -1 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 9 | 10 | 9:18 | -9 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 9 | 23 | 14 | 22:32 | -10 | 50 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 8 | 8 | 14:20 | -6 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 12 | 7 | 12:16 | -4 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 20 | 15 | 26:36 | -10 | 53 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Yeovil Town ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
Yeovil Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi trung bình 0.48 trong hiệp một mỗi trận
Yeovil Town ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Yeovil Town để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Yeovil Town đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận
Yeovil Town để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Yeovil Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Yeovil Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Yeovil Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Yeovil Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yeovil Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Yeovil Town tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Yeovil Town tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Yeovil Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Yeovil Town ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Yeovil Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Yeovil Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Yeovil Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Yeovil Town ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Yeovil Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Yeovil Town thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Yeovil Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Yeovil Town có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Yeovil Town thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Yeovil Town có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Yeovil Town có trung bình 2.41 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town có trung bình 1.83 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Yeovil Town thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town có trung bình 9.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Yeovil Town thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Yeovil Town có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Yeovil Town thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Yeovil Town có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Yeovil Town có trung bình 3.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Yeovil Town có trung bình 5.96 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.04 | 21 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.48 | 12 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.52 | 20 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 46% | 22 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.61 | 17 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.65 | 24 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 8 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.41 | 4 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Yeovil Town
-
1 McCormick L.8
-
2 Daly J.6
-
3 Morias J.4
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 McCormick L. MD8
-
2 Daly J. FW6
-
3 Works T. FW5
-
4 Sims J. MD4
-
5 Morias J. FW4
-
6 McGavin B. MD4
-
7 Jarvis A. FW3
-
8 Campbell T. FW3
-
9 Jones R. MD3
-
10 Cousin-Dawson F. DF2
-
11 Wannell J. DF2
-
12 Greenslade H. FW2
-
13 Ferguson K. DF2
-
14 Oluwabori A. MD2
-
15 Whittle A. MD1
-
16 Williams M. DF1
-
17 Wodskou B. FW1
-
18 Ellison D. DF1
-
19 Page J. DF1
-
20 Skura D. DF1
-
21 William George Merry FW1
Làm mới