Wycombe Wanderers kết quả livescore
Wycombe Wanderers
Michael Duff
Adams Park
Wycombe Wanderers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 13 | 3 | 7 | 45:23 | +22 | 42 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 9 | 10 | 24:35 | -11 | 21 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | +11 | 63 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 13 | 5 | 5 | 21:12 | +9 | 44 | 1.91 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 7 | 10 | 8:18 | -10 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 19 | 12 | 15 | 29:30 | -1 | 69 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 14 | 3 | 6 | 24:11 | +13 | 45 | 1.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 6 | 8 | 16:17 | -1 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 23 | 9 | 14 | 40:28 | +12 | 78 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Wycombe Wanderers ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Wycombe Wanderers là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Wycombe Wanderers ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wycombe Wanderers để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Wycombe Wanderers đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wycombe Wanderers để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wycombe Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wycombe Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wycombe Wanderers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Wycombe Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wycombe Wanderers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Wycombe Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Wycombe Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wycombe Wanderers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Wycombe Wanderers ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Wycombe Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Wycombe Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Wycombe Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Wycombe Wanderers ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Wycombe Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Wycombe Wanderers thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wycombe Wanderers thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wycombe Wanderers có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wycombe Wanderers thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wycombe Wanderers có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Wycombe Wanderers có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Wycombe Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wycombe Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Wycombe Wanderers có trung bình 5.02 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wycombe Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Wycombe Wanderers có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Wycombe Wanderers có trung bình 5.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Wycombe Wanderers có trung bình 4.63 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 7 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 16 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 9 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 53% | 13 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 9 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.52 | 6 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 12 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 17 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wycombe Wanderers
-
1 Onyedinma F.10
-
2 Woodrow C.9
-
3 Junior Q.6
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Onyedinma F. MD10
-
2 Woodrow C. FW9
-
3 Junior Q. MD6
-
4 Bell S. FW6
-
5 Casey D. DF3
-
6 Jack Grimmer MD3
-
7 Mullins J. MD3
-
8 Munce C. MD3
-
9 Taylor C. MD2
-
10 Harris L. MD2
-
11 Morley A. MD2
-
12 Vidigal A. FW2
-
13 Lowe N. FW2
-
14 Lowe N. FW2
-
15 Allen T. FW1
-
16 Lowry A. MD1
-
17 Udoh D. FW1
-
18 Hagelskjaer A. DF1
-
19 Harvie D. DF1
-
20 Fink B. MD1
-
21 Tilley J. FW1
-
22 Abbott G. MD1
-
23 Henderson E. MD1
-
24 Huggins N. FW1
-
25 Scowen J. MD1
-
26 Skura D. DF1
-
27 Olabiyi M. FW1
Làm mới