WSC Hertha Wels kết quả livescore
WSC Hertha Wels
Heinle, Christian
Hogo Arena
WSC Hertha Wels Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 15:14 | +1 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 1 | 10 | 24:27 | -3 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 6 | 14 | 39:41 | -2 | 33 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 4 | 5 | 10:9 | +1 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 9 | 5 | 9:13 | -4 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 13 | 10 | 19:22 | -3 | 31 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 3 | 7 | 4 | 5:5 | 0 | 16 | 1.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 15:14 | +1 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 11 | 11 | 20:19 | +1 | 32 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
WSC Hertha Wels ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
WSC Hertha Wels là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt 2. Liga
WSC Hertha Wels không ghi được bàn trong 35% tại 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
WSC Hertha Wels ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
WSC Hertha Wels để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại 2. Liga
WSC Hertha Wels để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
WSC Hertha Wels đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
WSC Hertha Wels để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
WSC Hertha Wels để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
WSC Hertha Wels ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, WSC Hertha Wels ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, WSC Hertha Wels ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
WSC Hertha Wels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 2. Liga
WSC Hertha Wels thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
WSC Hertha Wels để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
WSC Hertha Wels thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
WSC Hertha Wels để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 35% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSC Hertha Wels đã tham gia trong 2. Liga
WSC Hertha Wels tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với WSC Hertha Wels tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với WSC Hertha Wels tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà WSC Hertha Wels đã tham gia trong 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
WSC Hertha Wels ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho WSC Hertha Wels ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho WSC Hertha Wels ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho WSC Hertha Wels ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho WSC Hertha Wels ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
WSC Hertha Wels đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại 2. Liga
WSC Hertha Wels ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại 2. Liga
WSC Hertha Wels đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
WSC Hertha Wels thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 2. Liga
WSC Hertha Wels có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, WSC Hertha Wels thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, WSC Hertha Wels có trung bình 1.48 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, WSC Hertha Wels thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, WSC Hertha Wels có trung bình 3.17 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
WSC Hertha Wels có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
WSC Hertha Wels có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
WSC Hertha Wels thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
WSC Hertha Wels có trung bình 8.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, WSC Hertha Wels thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, WSC Hertha Wels có trung bình 3.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, WSC Hertha Wels thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, WSC Hertha Wels có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
WSC Hertha Wels có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
WSC Hertha Wels có trung bình 4.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 7 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 8 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 6 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 52% | 8 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.28 | 15 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.03 | 13 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 3 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.45 | 2 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
WSC Hertha Wels
-
1 Gashi A.13
-
2 Malinowski S.5
-
3 Svec M.4
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gashi A. MD20
-
2 Malinowski S. MD9
-
3 Thurnwald M. DF5
-
4 Svec M. FW5
-
5 Muller P. MD4
-
6 Keckeisen N. DF4
-
7 Gobara P. DF3
-
8 Bosnjak A. FW2
-
9 Brugger M. FW2
-
10 Lechner F. MD2
-
11 Feyrer S. DF1
-
12 Radics A. MD1
-
13 Schwaighofer J. MD1
-
14 Luan DF1
-
15 Tischler L. DF1
-
16 Conte K. MD1
-
17 Sahin T. MD1
WSC Hertha Wels giải đấu
WSC Hertha Wels người chơi
| 1 Matěj, Čechal | Thủ môn |
| 44 Schrocker, Kilian | Thủ môn |
| 3 Luan | Hậu vệ |
| 4 Feyrer, Sebastian | Hậu vệ |
| 5 Keckeisen, Nicolas | Hậu vệ |
| 14 Tischler, Luca | Hậu vệ |
| 16 Sammer, Benjamin | Hậu vệ |
| 28 Gobara, Paul | Hậu vệ |
| 77 Thurnwald, Manuel | Hậu vệ |
| 6 Muller, Pascal | Tiền vệ |
| 7 Schwaighofer, Jonas | Tiền vệ |
WSC Hertha Wels Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Gashi, Albin | 29 | 13 | 7 |
| 20 Malinowski, Sebastian | 25 | 5 | 4 |
| 7 Svec, Marek | 12 | 4 | 1 |
| 77 Thurnwald, Manuel | 25 | 3 | 2 |
| 28 Gobara, Paul | 25 | 3 | 0 |
| 5 Keckeisen, Nicolas | 11 | 2 | 2 |
| 33 Bosnjak, Andrija | 26 | 2 | 0 |
| 12 Brugger, Michael | 24 | 2 | 0 |
| 6 Muller, Pascal | 23 | 1 | 3 |
| 42 Lechner, Fabian | 15 | 1 | 1 |
Làm mới