Wfl Wolfsburg kết quả livescore
Wfl Wolfsburg
Hecking, Dieter
Volkswagen Arena
Wfl Wolfsburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 5 | 11 | 21:32 | -11 | 11 | 0.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 25:39 | -14 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 9 | 20 | 46:71 | -25 | 30 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 9 | 6 | 9:14 | -5 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 14:13 | +1 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 15 | 11 | 23:27 | -4 | 45 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 12:18 | -6 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 10 | 6 | 11:25 | -14 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 16 | 14 | 23:43 | -20 | 34 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Wfl Wolfsburg ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Wfl Wolfsburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg không ghi được bàn trong 25% tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Wfl Wolfsburg ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wfl Wolfsburg để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Wfl Wolfsburg đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wfl Wolfsburg để thủng lưới trung bình 1.19 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wfl Wolfsburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Wfl Wolfsburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Wfl Wolfsburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Wfl Wolfsburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wfl Wolfsburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.25 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Wfl Wolfsburg tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Wfl Wolfsburg tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wfl Wolfsburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp một
Wfl Wolfsburg ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Wfl Wolfsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Wfl Wolfsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Wfl Wolfsburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Wfl Wolfsburg ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Wfl Wolfsburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Wfl Wolfsburg thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Wfl Wolfsburg thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Wfl Wolfsburg có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Wfl Wolfsburg thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Wfl Wolfsburg có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Wfl Wolfsburg có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg có trung bình 1.67 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Wfl Wolfsburg thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg có trung bình 11.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Wfl Wolfsburg thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Wfl Wolfsburg có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Wfl Wolfsburg thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Wfl Wolfsburg có trung bình 6.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Wfl Wolfsburg có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Wfl Wolfsburg có trung bình 7.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 13 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.97 | 2 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.25 | 9 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 73% | 3 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.94 | 2 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.36 | 16 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.64 | 13 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 9 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wfl Wolfsburg
-
1 Pejcinovic D.9
-
2 Amoura M.8
-
3 Wimmer P.4
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Amoura M. FW11
-
2 Eriksen C. MD11
-
3 Pejcinovic D. FW9
-
4 Wimmer P. FW7
-
5 Majer L. MD5
-
6 Koulierakis K. DF5
-
7 Daghim A. MD5
-
8 Kumbedi S. DF5
-
9 Arnold M. MD4
-
10 Svanberg M. MD4
-
11 Maehle J. DF3
-
12 Zehnter A. DF2
-
13 Olsen A. FW1
-
14 Jenz M. DF1
-
15 Gerhardt Y. MD1
-
16 Wind J. FW1
-
17 Vavro D. DF1
-
18 Shiogai K. FW1
Wfl Wolfsburg giải đấu
Wfl Wolfsburg người chơi
| 1 Grabara, Kamil | Thủ môn |
| 12 Pervan, Pavao | Thủ môn |
| 29 Muller, Marius | Thủ môn |
| 2 Fischer, Kilian | Hậu vệ |
| 3 Koulierakis, Konstantinos | Hậu vệ |
| 3 Vavro, Denis | Hậu vệ |
| 5 Maehle, Joakim | Hậu vệ |
| 15 Jenz, Moritz | Hậu vệ |
| 18 Adjei Adjetey, Jonas | Hậu vệ |
| 23 Seelt, Jenson | Hậu vệ |
| 25 Zehnter, Aaron | Hậu vệ |
Wfl Wolfsburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Pejcinovic, Dzenan | 32 | 9 | 0 |
| 18 Amoura, Mohamed | 32 | 8 | 3 |
| 21 Wimmer, Patrick | 25 | 4 | 3 |
| 3 Koulierakis, Konstantinos | 31 | 4 | 1 |
| 24 Eriksen, Christian | 33 | 3 | 8 |
| 19 Svanberg, Mattias | 26 | 3 | 1 |
| 10 Majer, Lovro | 29 | 2 | 3 |
| 8 Daghim, Adam | 29 | 2 | 3 |
| 25 Zehnter, Aaron | 20 | 2 | 0 |
| 27 Arnold, Maximilian | 25 | 1 | 3 |
Làm mới