Woking kết quả livescore
Woking
Defoe, Jermain
Kingfield Stadium
Woking Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 37:26 | +11 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 5 | 9 | 32:28 | +4 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | +15 | 63 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 16:9 | +7 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 11 | 5 | 13:14 | -1 | 32 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 17 | 11 | 29:23 | +6 | 71 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 21:17 | +4 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 19:14 | +5 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 16 | 15 | 40:31 | +9 | 61 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Woking ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Woking là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Woking không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Woking ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Woking để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Woking để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Woking đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Woking để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Woking để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Woking ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Woking ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Woking để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Woking thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Woking để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Woking đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Woking tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Woking tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Woking tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Woking đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Woking ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Woking ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Woking ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Woking ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Woking ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Woking đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Woking đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Woking thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 4.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking có trung bình 2.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Woking có trung bình 1.98 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Woking thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 10.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Woking có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Woking có trung bình 5.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Woking có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Woking có trung bình 5.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 11 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.17 | 19 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 18 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 53% | 18 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.22 | 14 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.89 | 12 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.20 | 10 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.98 | 13 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Woking
-
1 Sanderson O.16
-
2 Beautyman H.11
-
3 Drewe A.4
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Sanderson O. FW19
-
2 Beautyman H. MD11
-
3 Andrews J. MD7
-
4 Drewe A. DF6
-
5 O Brien A. FW6
-
6 Gbode J. MD5
-
7 Osude J. FW4
-
8 Turner J. MD4
-
9 Kelly J. FW4
-
10 Okoli C. DF3
-
11 Ward M. MD3
-
12 Ashford S. FW2
-
13 Boatswain A. FW2
-
14 Flower L. FW2
-
15 Akinola T. DF1
-
16 Akinola T. MD1
-
17 Hinds T. DF1
-
18 Pennant K. FW1
-
19 Turner S. MD1
Làm mới