Wisla Krakow kết quả livescore
Wisla Krakow
Brzeczek, Jerzy
Stadion Miejski Im. Henryka Reymana
Wisla Krakow Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 4 | 1 | 42:16 | +26 | 40 | 2.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 7 | 1 | 30:13 | +17 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 20 | 11 | 2 | 72:29 | +43 | 71 | 2.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 4 | 0 | 26:6 | +20 | 43 | 2.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 12:8 | +4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 18 | 9 | 6 | 38:14 | +24 | 63 | 1.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 16:10 | +6 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 7 | 1 | 18:5 | +13 | 31 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 13 | 5 | 34:15 | +19 | 58 | 1.76 | |
Bàn Thắng Đội
Wisla Krakow ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải I Liga
Wisla Krakow ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Wisla Krakow là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải I Liga
Wisla Krakow không ghi được bàn trong 7% tại Giải I Liga
Wisla Krakow ghi trung bình 1.15 trong hiệp một mỗi trận
Wisla Krakow ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wisla Krakow để thủng lưới cứ mỗi 102 phút tại Giải I Liga
Wisla Krakow để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Wisla Krakow đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Wisla Krakow để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wisla Krakow để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wisla Krakow ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Wisla Krakow ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Wisla Krakow ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Wisla Krakow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải I Liga
Wisla Krakow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải I Liga
Wisla Krakow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải I Liga
Wisla Krakow ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải I Liga
Wisla Krakow thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải I Liga
Wisla Krakow để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisla Krakow đã tham gia trong Giải I Liga
Wisla Krakow tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Wisla Krakow tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Wisla Krakow tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wisla Krakow đã tham gia trong Giải I Liga
Wisla Krakow ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
Wisla Krakow ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Wisla Krakow ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Wisla Krakow ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Wisla Krakow ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Wisla Krakow ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Wisla Krakow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải I Liga
Wisla Krakow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải I Liga
Wisla Krakow ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Wisla Krakow đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Wisla Krakow thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Wisla Krakow có trung bình 4.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Wisla Krakow thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Wisla Krakow có trung bình 1.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Wisla Krakow thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Wisla Krakow có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Wisla Krakow có trung bình 2.09 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Wisla Krakow có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Wisla Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải I Liga
Wisla Krakow có trung bình 11.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Wisla Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Wisla Krakow có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Wisla Krakow thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Wisla Krakow có trung bình 6.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Wisla Krakow có trung bình 7.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Wisla Krakow có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.18 | 1 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.88 | 18 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 10 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 58% | 15 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.76 | 2 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.76 | 1 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.30 | 10 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 10 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wisla Krakow
-
1 Rodado A.21
-
2 Duarte F.10
-
3 Ertlthaler J.6
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rodado A. FW21
-
2 Duarte F. MD10
-
3 Ertlthaler J. MD6
-
4 Kuziemka M.6
-
5 Biedrzycki W. DF6
-
6 Bozic M. MD6
-
7 Igbekeme J. MD3
-
8 Lelieveld J. DF2
-
9 Sanchez J. FW2
-
10 Zwolinski L. FW1
-
11 Jaroch B. DF1
-
12 Krzyzanowski J. DF1
-
13 Nikaj A.1
-
14 Kutwa M. MD1
-
15 Kawala S.1
-
16 Grujcic D. DF1
-
17 Lasicki I. DF1
-
18 Duda K. MD1
Làm mới