Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Widzew Łódź kết quả livescore

Widzew Łódź

Huấn luyện viên:
Vukovic, Aleksandar
Sân vận động:
Stadion Widzewa

Widzew Łódź Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 9 4 4 24:16 +8 31 1.82
Phong độ sân khách
17 3 2 12 17:25 -8 11 0.65
Phong độ tổng thể
34 12 6 16 41:41 0 42 1.24
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 8 2 13:7 +6 29 1.71
Phong độ sân khách
17 3 10 4 6:7 -1 19 1.12
Phong độ tổng thể
34 10 18 6 19:14 +5 48 1.41
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 5 8 4 11:9 +2 23 1.35
Phong độ sân khách
17 3 5 9 11:18 -7 14 0.82
Phong độ tổng thể
34 8 13 13 22:27 -5 37 1.09

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.21
1.41
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
75
64
90
Trên 0.5
71%
83%
59%
Trên 1.5
36%
42%
30%
Trên 2.5
12%
18%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
33%
36%
30%
Đội dầu tiên ghi bàn
48%
59%
36%
Thất Bại Ghi Bàn
30%
18%
42%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
5
2
3
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
18%
18%
18%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.56
0.76
0.35
Trung Bình Ghi 2H
0.65
0.65
0.65
Ghi bàn trong 1H
48%
59%
36%
Ghi bàn trong 2H
56%
59%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
42%
65%
Thất bại hhi bàn 2H
45%
42%
48%
1H Bàn thắng ghi
19
13
6
2H Bàn thắng ghi
22
11
11

Widzew Łódź ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận

Widzew Łódź là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận

Widzew Łódź ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.21
0.94
1.47
Phút / bàn thủng lưới
75’
96’
61’
Giữ sạch lưới %
30%
42%
18%
Trên 0.5
71%
59%
83%
Trên 1.5
36%
24%
48%
Trên 2.5
15%
12%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.41
0.41
0.41
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.53
1.06
Giữ sạch lưới 1H
22%
11%
11%
Giữ sạch lưới 2H
13%
9%
4%
1H Bàn thua
14
7
7
2H Bàn thua
27
9
18

Widzew Łódź để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận

Widzew Łódź đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận

Widzew Łódź để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
92%
89%
95%
+0.5
53%
77%
30%
-0.5
36%
53%
18%
-1.5
21%
24%
18%
-2.5
3%
6%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
98%
95%
100%
+0.5 1H
83%
89%
77%
-0.5 1H
30%
42%
18%
-1.5 1H
3%
6%
0%
+1.5 2H
95%
100%
89%
+0.5 2H
62%
77%
48%
-0.5 2H
24%
30%
18%
-1.5 2H
6%
6%
6%

Widzew Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Widzew Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Widzew Łódź ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
9%
6%
3%
11 - 20 phút
18%
12%
6%
21 - 30 phút
24%
18%
9%
31 - 40 phút
24%
12%
12%
41 - 50 phút
27%
12%
15%
51 - 60 phút
42%
30%
15%
61 - 70 phút
27%
12%
15%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
62%
21%
48%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
12%
3%
16 - 30 phút
33%
24%
15%
31 - 45+ phút
30%
18%
18%
46 - 60 phút
53%
36%
24%
61 - 75 phút
27%
12%
15%
76 - 90+ phút
62%
21%
48%

Widzew Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.41
2.35
2.47
Trên 0.5
92%
89%
95%
Trên 1.5
68%
71%
65%
Trên 2.5
48%
48%
48%
Trên 3.5
21%
24%
18%
Trên 4.5
12%
6%
18%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
9%
12%
6%
Dưới 1.5
33%
30%
36%
Dưới 2.5
53%
53%
53%
Dưới 3.5
80%
77%
83%
Dưới 4.5
89%
95%
83%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.97
1.18
0.76
Trung bình 2H
1.44
1.18
1.71
Trên 0.5 1H
62%
71%
53%
Trên 0.5 2H
83%
77%
89%
Trên 1.5 1H
27%
36%
18%
Trên 1.5 2H
45%
36%
53%
Trên 2.5 1H
9%
12%
6%
Trên 2.5 2H
15%
6%
24%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
39%
30%
48%
Dưới 0.5 2H
18%
24%
12%
Dưới 1.5 1H
74%
65%
83%
Dưới 1.5 2H
56%
65%
48%
Dưới 2.5 1H
92%
89%
95%
Dưới 2.5 2H
86%
95%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Widzew Łódź đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Widzew Łódź tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Widzew Łódź tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Widzew Łódź đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một

Widzew Łódź ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Widzew Łódź ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Widzew Łódź ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Widzew Łódź ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Widzew Łódź ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
53%
48%
CDG 1H
21%
24%
18%
CDG 2H
36%
30%
42%
CDG cả hai hiệp
12%
6%
18%
CDG và thắng
15%
24%
6%
CDG và hòa
9%
12%
6%
CDG và thua
27%
18%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
42%
42%
42%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
21%
24%
18%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
6%
18%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
18%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
24%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
56%
53%
59%

Widzew Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
5.12
5.29
4.94
Chiến thắng
45%
48%
42%
Handicap +1.5
83%
100%
65%
Handicap +0.5
59%
65%
53%
Handicap -0.5
45%
48%
42%
Handicap -1.5
18%
12%
24%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
89%
100%
Trên 2.5
92%
83%
100%
Trên 3.5
77%
77%
77%
Trên 4.5
62%
71%
53%
Trên 5.5
42%
48%
36%
Trên 6.5
27%
36%
18%
Trên 7.5
15%
18%
12%
Tổng Thẻ
174
90
84
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
1
1
3
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.74
1.47
2.00
Thẻ trung bình 2H
3.38
3.82
2.94
Chiến thắng 1H
33%
18%
48%
Chiến thắng 2H
33%
48%
18%
Handicap +1.5 1H
92%
95%
89%
Handicap +0.5 1H
62%
65%
59%
Handicap -0.5 1H
33%
18%
48%
Handicap -1.5 1H
12%
6%
18%
Handicap +1.5 2H
89%
89%
89%
Handicap +0.5 2H
62%
71%
53%
Handicap -0.5 2H
33%
48%
18%
Handicap -1.5 2H
21%
30%
12%
Trên 0.5 1H
83%
71%
95%
Trên 1.5 1H
50%
48%
53%
Trên 2.5 1H
27%
24%
30%
Trên 0.5 2H
98%
95%
100%
Trên 1.5 2H
83%
83%
83%
Trên 2.5 2H
62%
71%
53%
Trên 3.5 2H
42%
59%
24%

Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź có trung bình 5.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Widzew Łódź có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Widzew Łódź thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Widzew Łódź có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.53
2.76
2.29
Thẻ đội trên 1,5 TT
74%
83%
65%
Thẻ đội trên 2,5 TT
53%
65%
42%
Thẻ đội trên 3,5 TT
21%
24%
18%
team cards average 1h
0.82
0.65
1.00
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
48%
53%
Đội thẻ trên 1.5 1H
27%
18%
36%
team cards average 2h
1.71
2.12
1.29
Đội thẻ trên 0.5 2H
83%
83%
83%
Đội thẻ trên 1.5 2H
45%
59%
30%
Đội thẻ trên 2.5 2H
30%
48%
12%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.59
2.53
2.65
Thẻ chống trên 1,5 TT
95%
89%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
92%
83%
100%
Thẻ chống trên 3,5 TT
77%
77%
77%
cards against average 1h
0.91
0.82
1.00
Thẻ chống trên 0,5 1H
62%
59%
65%
Thẻ chống trên 1,5 1H
21%
24%
18%
cards against average 2h
1.68
1.71
1.65
Thẻ chống trên 0,5 2H
89%
89%
89%
Thẻ chống trên 1,5 2H
50%
53%
48%
Thẻ chống trên 2,5 2H
18%
18%
18%

Widzew Łódź có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź có trung bình 2.59 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
8.41
8.06
8.76
Chiến thắng
39%
48%
30%
Handicap +2.5
83%
95%
71%
Handicap +1.5
65%
77%
53%
Handicap -1.5
27%
42%
12%
Handicap -2.5
15%
24%
6%
Trên 6.5
71%
59%
83%
Trên 7.5
56%
53%
59%
Trên 8.5
48%
48%
48%
Trên 9.5
39%
42%
36%
Trên 10.5
30%
36%
24%
Trên 11.5
21%
24%
18%
Trên 12.5
12%
12%
12%
Trên 13.5
12%
12%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.35
4.47
4.24
Phạt Góc trung bình 2H
4.06
3.59
4.53
Chiến thắng 1H
36%
42%
30%
Chiến thắng 2H
36%
48%
24%
Handicap +2.5 1H
95%
95%
95%
Handicap +1.5 1H
92%
89%
95%
Handicap -1.5 1H
24%
30%
18%
Handicap -2.5 1H
9%
12%
6%
Handicap +2.5 2H
86%
95%
77%
Handicap +1.5 2H
77%
89%
65%
Handicap -1.5 2H
27%
36%
18%
Handicap -2.5 2H
12%
18%
6%
Trên 4.5 1H
39%
42%
36%
Trên 5.5 1H
33%
42%
24%
Trên 6.5 1H
21%
24%
18%
Trên 4.5 2H
48%
36%
59%
Trên 5.5 2H
27%
30%
24%
Trên 6.5 2H
15%
12%
18%

Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Widzew Łódź có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Widzew Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Widzew Łódź có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.12
4.53
3.71
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.18
2.35
2.00
team corners average 2h
1.94
2.18
1.71
Phạt góc đội trên 2.5 1H
39%
48%
30%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
30%
36%
24%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
21%
30%
12%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
21%
30%
12%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.29
3.53
5.06
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.18
2.12
2.24
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.12
1.41
2.82
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
30%
36%
24%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
42%
24%
59%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
15%
18%
12%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
24%
18%
30%

Widzew Łódź có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Widzew Łódź có trung bình 4.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

WLO WLO Xếp hạng ARK ARK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.21 14 1.00 18
Thua / trận đấu
1.21 12 1.79 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.41 14 2.79 9
CDG
50% 15 50% 13
Trận phạt góc trung bình
8.41 17 9.56 14
Đội phạt góc trung bình
4.12 17 4.12 16
Trận thẻ trung bình
5.12 1 4.35 7
Đội thẻ trung bình
2.53 1 2.24 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bergier S. FW
    18
  • 2 Alvarez F. MD
    10
  • 3 Shehu J. MD
    7
  • 4 Fornalczyk M. MD
    4
  • 5 Therkildsen P. MD
    3
  • 6 Baena A. FW
    3
  • 7 Krajewski M. MD
    3
  • 8 Kornvig E. MD
    3
  • 9 Akere S. MD
    2
  • 10 Pawlowski B. FW
    2
  • 11 Zeqiri A. FW
    2
  • 12 Selahi L. MD
    1
  • 13 Kozlovsky S. DF
    1
  • 14 Gallapeni D. DF
    1
  • 15 Klukowski A. FW
    1
  • 16 Lerager L. MD
    1
  • 17 Issac C. DF
    1
  • 18 Wisniewski P. DF
    1
  • 19 Kapuadi S. DF
    1

Widzew Łódź giải đấu

Widzew Łódź người chơi

12 Gikiewicz, Rafal Thủ môn
22 Dragowski, Bartlomiej Thủ môn
30 Ilic, Veljko Thủ môn
98 Kikolski, Maciej Thủ môn
2 Issac, Carlos Hậu vệ
3 Kozlovsky, Samuel Hậu vệ
3 Wisniewski, Przemyslaw Hậu vệ
3 Kapuadi, Steve Hậu vệ
4 Zyro, Mateusz Hậu vệ
4 Andreou, Stelios Hậu vệ
13 Gallapeni, Dion Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Widzew Łódź Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
99 Bergier, Sebastian 19 11 0
10 Alvarez, Fran 20 5 3
16 Shehu, Juljan 22 4 3
16 Therkildsen, Peter 8 1 2
19 Pawlowski, Bartlomiej 15 1 1
77 Baena, Angel 21 1 1
57 Akere, Samuel 15 1 1
9 Zeqiri, Andi 16 1 1
20 Selahi, Lindon 14 1 0
8 Kornvig, Emil 5 1 0
Cho xem nhiều hơn