Wealdstone kết quả livescore
Wealdstone
Waddock, Gary
St Georges Stadium
Wealdstone Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 42:31 | +11 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 22 | 4 | 5 | 13 | 25:43 | -18 | 17 | 0.77 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 45 | 15 | 11 | 19 | 67:74 | -7 | 56 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 11 | 7 | 17:17 | 0 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 22 | 3 | 7 | 12 | 9:22 | -13 | 16 | 0.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 45 | 8 | 18 | 19 | 26:39 | -13 | 42 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 9 | 3 | 25:14 | +11 | 42 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 22 | 6 | 7 | 9 | 16:21 | -5 | 25 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 45 | 17 | 16 | 12 | 41:35 | +6 | 67 | 1.49 | |
Bàn Thắng Đội
Wealdstone ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Wealdstone là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Wealdstone ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Wealdstone để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Wealdstone đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp một mỗi trận
Wealdstone để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Wealdstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Wealdstone ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Wealdstone ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Wealdstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wealdstone đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone tổng số bàn thắng mỗi trận 3.13 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Wealdstone tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Wealdstone tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wealdstone đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Wealdstone ghi trung bình 1.69 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Wealdstone ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Wealdstone ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Wealdstone ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Wealdstone ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Wealdstone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Wealdstone thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Wealdstone thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Wealdstone có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Wealdstone thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Wealdstone có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Wealdstone có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone có trung bình 2.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Wealdstone thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone có trung bình 8.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Wealdstone thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Wealdstone có trung bình 4.04 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Wealdstone thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Wealdstone có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Wealdstone có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Wealdstone có trung bình 3.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.49 | 12 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.64 | 7 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.13 | 5 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 58% | 12 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.62 | 24 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.71 | 15 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 19 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 19 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Wealdstone
-
1 Obiero M.14
-
2 Tshikuna N.8
-
3 Adarkwa S.7
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Obiero M. FW15
-
2 Tshikuna N. MD10
-
3 Adarkwa S. FW8
-
4 Hutchinson D. FW7
-
5 Olomola O. FW5
-
6 Woodman D. DF4
-
7 Boldewijn E. MD4
-
8 Nkongape Kadji D. MD4
-
9 Georgiou A. MD4
-
10 Max Kretzschmar MD4
-
11 Hassan S. MD4
-
12 McAvoy C. DF4
-
13 Cook J. DF3
-
14 Massey A. MD3
-
15 Tiensia J. DF2
-
16 Baptiste D. GK1
-
17 Mussa O. MD1
-
18 Chinedu P. DF1
-
19 Nkrumah D. FW1
-
20 Wells-Morrison J. MD1
-
21 Nathaniel-George A. MD1
Làm mới