Walsall kết quả livescore
Walsall
Byfield, Darren
Banks's Stadium
Walsall Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 5 | 10 | 23:30 | -7 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 33:26 | +7 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 11 | 17 | 56:56 | 0 | 65 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 5 | 10 | 9:12 | -3 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 11 | 4 | 16:10 | +6 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 16 | 14 | 25:22 | +3 | 64 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 11 | 8 | 14:18 | -4 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 17:16 | +1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 18 | 16 | 31:34 | -3 | 54 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Walsall ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Walsall là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Walsall không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi trung bình 0.54 trong hiệp một mỗi trận
Walsall ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Walsall để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Walsall đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận
Walsall để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Walsall ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Walsall ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Walsall ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Walsall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Walsall đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Walsall tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Walsall tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Walsall đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi trung bình 1.02 mỗi trận trong hiệp một
Walsall ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Walsall ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho Walsall ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Walsall ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Walsall ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Walsall đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Walsall thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Walsall thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Walsall có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Walsall thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Walsall có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Walsall có trung bình 1.78 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Walsall có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Walsall thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall có trung bình 9.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Walsall thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Walsall có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Walsall thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Walsall có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Walsall có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Walsall có trung bình 5.39 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.22 | 15 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 14 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 18 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 53% | 15 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.98 | 11 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.59 | 15 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 16 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.78 | 17 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Walsall
-
1 Kanu D.15
-
2 Pressley A.7
-
3 Adomah A.6
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kanu D. FW15
-
2 Pressley A. FW7
-
3 Adomah A. MD6
-
4 Farquharson P. DF5
-
5 Weir E. DF3
-
6 Barrett C. DF3
-
7 Finnigan R. MD3
-
8 Hancock M. DF2
-
9 Matt J. FW2
-
10 Burke H. DF2
-
11 Lakin C. MD1
-
12 Flint A. DF1
-
13 Jellis J. MD1
-
14 Browne R. DF1
-
15 Clarke C. MD1
-
16 Okeke J. DF1
-
17 Pattison A. MD1
-
18 Loupalo-Bi A. FW1
Làm mới