S.K. Beveren kết quả livescore
S.K. Beveren
Freethielstadion
S.K. Beveren Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 15 | 1 | 0 | 32:9 | +23 | 46 | 2.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 13 | 3 | 0 | 42:14 | +28 | 42 | 2.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 28 | 4 | 0 | 74:23 | +51 | 88 | 2.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 8 | 1 | 13:5 | +8 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 16:6 | +10 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 14 | 3 | 29:11 | +18 | 59 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 11 | 3 | 2 | 19:4 | +15 | 36 | 2.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 10 | 4 | 2 | 26:8 | +18 | 34 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 21 | 7 | 4 | 45:12 | +33 | 70 | 2.19 | |
Bàn Thắng Đội
S.K. Beveren ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải hạng B
S.K. Beveren ghi trung bình 2.31 bàn mỗi trận
S.K. Beveren là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng B
S.K. Beveren không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng B
S.K. Beveren ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận
S.K. Beveren ghi trung bình 1.41 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
S.K. Beveren để thủng lưới cứ mỗi 125 phút tại Giải hạng B
S.K. Beveren để thủng lưới trung bình 0.72 bàn mỗi trận
S.K. Beveren đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng B
S.K. Beveren để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp một mỗi trận
S.K. Beveren để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
S.K. Beveren ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng B
Trong hiệp một, S.K. Beveren ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng B
Trong hiệp hai, S.K. Beveren ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng B
Thời gian đến bàn thắng
S.K. Beveren ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng B
S.K. Beveren thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng B
S.K. Beveren để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải hạng B
S.K. Beveren ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng B
S.K. Beveren thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải hạng B
S.K. Beveren để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải hạng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.K. Beveren đã tham gia trong Giải hạng B
S.K. Beveren tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với S.K. Beveren tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với S.K. Beveren tại Giải hạng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.K. Beveren đã tham gia trong Giải hạng B
S.K. Beveren ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
S.K. Beveren ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho S.K. Beveren ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho S.K. Beveren ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho S.K. Beveren ở Giải hạng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho S.K. Beveren ở Giải hạng B
Cả hai đội ghi bàn
S.K. Beveren đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng B
S.K. Beveren ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng B
S.K. Beveren ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng B
S.K. Beveren đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng B
Thẻ
S.K. Beveren thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải hạng B
S.K. Beveren có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, S.K. Beveren thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, S.K. Beveren có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, S.K. Beveren thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, S.K. Beveren có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Thống kê thẻ đội
S.K. Beveren có trung bình 0.78 thẻ đội trong các trận của Giải hạng B
S.K. Beveren có trung bình 1.16 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng B
Phạt Góc Thống Kê
S.K. Beveren thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải hạng B
S.K. Beveren có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, S.K. Beveren thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, S.K. Beveren có trung bình 2.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng B
Trong hiệp hai, S.K. Beveren thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, S.K. Beveren có trung bình 2.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng B
Thống kê phạt góc của đội
S.K. Beveren có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
S.K. Beveren có trung bình 1.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.31 | 1 | 1.63 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.72 | 17 | 0.97 | 16 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 5 | 2.59 | 13 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 57% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 5.25 | 8 | 5.03 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.41 | 4 | 2.81 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.94 | 15 | 2.63 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.78 | 17 | 1.06 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
S.K. Beveren
-
1 Mertens L.6
-
2 Abrahams K.2
-
3 Slegers F.1
-
Beerschot
-
1 Wright-Phillips D.2
-
2 Eenoo L.1
-
3 Claes G.1
Làm mới