Vitesse kết quả livescore
Vitesse
Letsch, Thomas
Gelredome
Vitesse Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 33:28 | +5 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 30:25 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 11 | 11 | 63:53 | +10 | 56 | 1.51 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 20:13 | +7 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 3 | 8 | 11:12 | -1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 17 | 9 | 11 | 31:25 | +6 | 60 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 13:15 | -2 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 19:13 | +6 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 12 | 11 | 32:28 | +4 | 54 | 1.46 | |
Bàn Thắng Đội
Vitesse ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Eerste Divisie
Vitesse ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Vitesse là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Eerste Divisie
Vitesse không ghi được bàn trong 22% tại Eerste Divisie
Vitesse ghi trung bình 0.84 trong hiệp một mỗi trận
Vitesse ghi trung bình 0.86 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vitesse để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Eerste Divisie
Vitesse để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Vitesse đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Vitesse để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vitesse để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vitesse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Vitesse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Eerste Divisie
Vitesse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Eerste Divisie
Vitesse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Vitesse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Eerste Divisie
Vitesse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitesse đã tham gia trong Eerste Divisie
Vitesse tổng số bàn thắng mỗi trận 3.14 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Vitesse tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Vitesse tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vitesse đã tham gia trong Eerste Divisie
Vitesse ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp một
Vitesse ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Vitesse ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Vitesse ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Vitesse ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Vitesse ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Vitesse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Vitesse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Vitesse thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 5.65 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse có trung bình 3.73 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Vitesse có trung bình 2.49 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 3.16 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 8.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Vitesse có trung bình 3.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Vitesse có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Vitesse có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Vitesse có trung bình 4.16 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.70 | 8 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.43 | 16 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.14 | 13 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 63% | 10 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.84 | 20 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.68 | 16 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.65 | 1 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.49 | 4 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Vitesse
-
1 Zonneveld N.9
-
2 Hoogerwerf D.8
-
3 Schikora M.6
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới