Virtus Entella kết quả livescore
Virtus Entella
Chiappella, Andrea
Stadio Comunale Di Chiavari
Virtus Entella Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 27:18 | +9 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 5 | 13 | 9:33 | -24 | 8 | 0.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 36:51 | -15 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 9:6 | +3 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 5:13 | -8 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 17 | 12 | 14:19 | -5 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 18:12 | +6 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 5 | 12 | 4:20 | -16 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 11 | 16 | 22:32 | -10 | 44 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Virtus Entella ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong Giải Serie B
Virtus Entella ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Virtus Entella là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie B
Virtus Entella không ghi được bàn trong 32% tại Giải Serie B
Virtus Entella ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Virtus Entella ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Virtus Entella để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Serie B
Virtus Entella để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Virtus Entella đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Virtus Entella để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Virtus Entella để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Virtus Entella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie B
Thời gian đến bàn thắng
Virtus Entella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Serie B
Virtus Entella để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie B
Virtus Entella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie B
Virtus Entella thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie B
Virtus Entella để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Serie B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Virtus Entella đã tham gia trong Giải Serie B
Virtus Entella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Virtus Entella tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Virtus Entella tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Virtus Entella đã tham gia trong Giải Serie B
Virtus Entella ghi trung bình 0.87 mỗi trận trong hiệp một
Virtus Entella ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Virtus Entella ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Virtus Entella ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Virtus Entella ở Giải Serie B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Virtus Entella ở Giải Serie B
Cả hai đội ghi bàn
Virtus Entella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Virtus Entella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie B
Thẻ
Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống kê thẻ đội
Virtus Entella có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 9.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Virtus Entella có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Virtus Entella có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie B
Thống kê phạt góc của đội
Virtus Entella có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Virtus Entella có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.95 | 19 | 0.95 | 17 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 10 | 1.50 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 17 | 2.45 | 13 |
| CDG | |||
| 53% | 10 | 50% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.95 | 6 | 9.43 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.13 | 6 | 3.50 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.21 | 17 | 4.68 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 15 | 2.08 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Virtus Entella
-
1 Tiritiello A.7
-
2 Franzoni A.6
-
3 Cuppone L.6
-
Bari
-
1 Moncini G.11
-
2 Rao E.6
-
3 Maggiore G.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tiritiello A. DF7
-
2 Karic N. MD7
-
3 Franzoni A. MD6
-
4 Cuppone L. FW6
-
5 Guiu B. FW5
-
6 Debenedetti A. FW4
-
7 Fumagalli T. FW4
-
8 Marconi I. DF3
-
9 Bariti D. FW3
-
10 Del Lungo T. DF2
-
11 Squizzato N. MD2
-
12 Tirelli M. FW2
-
13 Parodi L. DF1
-
14 Di Mario S. DF1
-
15 Mezzoni F. FW1
-
16 Russo F. FW1
-
17 Benali A. MD1
Virtus Entella giải đấu
Virtus Entella người chơi
| 1 Colombi, Simone | Thủ môn |
| 22 Frate, Federico | Thủ môn |
| 99 Siaulys, Ovidijus | Thủ môn |
| 3 Alborghetti, Mattia | Hậu vệ |
| 6 Tiritiello, Andrea | Hậu vệ |
| 15 Marconi, Ivan | Hậu vệ |
| 16 Turricchia, Riccardo | Hậu vệ |
| 19 Pilati, Alessandro | Hậu vệ |
| 23 Parodi, Luca | Hậu vệ |
| 26 Di Mario, Stefano | Hậu vệ |
| 42 Moretti, Lorenzo | Hậu vệ |
Virtus Entella Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 Tiritiello, Andrea | 27 | 7 | 0 |
| 24 Franzoni, Andrea | 36 | 6 | 0 |
| 10 Cuppone, Luigi | 18 | 6 | 0 |
| 8 Karic, Nermin | 35 | 3 | 4 |
| 19 Debenedetti, Alessandro | 32 | 3 | 1 |
| 15 Marconi, Ivan | 35 | 3 | 0 |
| 11 Guiu, Bernat | 27 | 2 | 3 |
| 17 Tirelli, Mattia | 15 | 2 | 0 |
| 7 Bariti, Davide | 30 | 1 | 2 |
| 49 Del Lungo, Tommaso | 9 | 1 | 1 |
Làm mới