Vindbjart kết quả livescore
Vindbjart
Mosseidmoen
Vindbjart Điểm
Vindbjart lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 10:5 | +5 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 4:7 | -3 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | +2 | 14 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | -5 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 10:2 | +8 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 12:5 | +7 | 17 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
Vindbjart ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Vindbjart là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi trung bình 0.22 trong hiệp một mỗi trận
Vindbjart ghi trung bình 1.33 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Vindbjart để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Vindbjart đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Vindbjart để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Vindbjart ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Vindbjart ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Vindbjart ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Thời gian đến bàn thắng
Vindbjart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vindbjart đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Vindbjart tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Vindbjart tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vindbjart đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Vindbjart ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Vindbjart ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Vindbjart ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Vindbjart ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Vindbjart ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Cả hai đội ghi bàn
Vindbjart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thẻ
Vindbjart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Vindbjart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Vindbjart có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Vindbjart thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Vindbjart có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê thẻ đội
Vindbjart có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart có trung bình 0.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Ba Bảng 4
Phạt Góc Thống Kê
Vindbjart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Vindbjart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp một, Vindbjart có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Vindbjart thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Trong hiệp hai, Vindbjart có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê phạt góc của đội
Vindbjart có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 4
Vindbjart có trung bình 0.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Ba Bảng 4
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới