Viltis Vailnius kết quả livescore
Viltis Vailnius
Lff Stadium
Viltis Vailnius Điểm
Viltis Vailnius lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 11:16 | -5 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 7:15 | -8 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 18:31 | -13 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | -4 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 7:16 | -9 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 5:8 | -3 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | 1.00 | |
Bàn Thắng Đội
Viltis Vailnius ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong II Lyga
Viltis Vailnius ghi trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Viltis Vailnius là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt II Lyga
Viltis Vailnius không ghi được bàn trong 20% tại II Lyga
Viltis Vailnius ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Viltis Vailnius ghi trung bình 1.10 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Viltis Vailnius để thủng lưới cứ mỗi 29 phút tại II Lyga
Viltis Vailnius để thủng lưới trung bình 3.10 bàn mỗi trận
Viltis Vailnius đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại II Lyga
Viltis Vailnius để thủng lưới trung bình 1.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Viltis Vailnius để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Viltis Vailnius ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong II Lyga
Trong hiệp một, Viltis Vailnius ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 70% trong II Lyga
Trong hiệp hai, Viltis Vailnius ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong II Lyga
Thời gian đến bàn thắng
Viltis Vailnius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong II Lyga
Viltis Vailnius thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong II Lyga
Viltis Vailnius để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong II Lyga
Viltis Vailnius ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong II Lyga
Viltis Vailnius thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong II Lyga
Viltis Vailnius để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong II Lyga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viltis Vailnius đã tham gia trong II Lyga
Viltis Vailnius tổng số bàn thắng mỗi trận 4.90 trong mỗi trận tại II Lyga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 90% đối với Viltis Vailnius tại II Lyga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 30% đối với Viltis Vailnius tại II Lyga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viltis Vailnius đã tham gia trong II Lyga
Viltis Vailnius ghi trung bình 2.30 mỗi trận trong hiệp một
Viltis Vailnius ghi trung bình 2.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Viltis Vailnius ở II Lyga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Viltis Vailnius ở II Lyga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Viltis Vailnius ở II Lyga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 20 cho Viltis Vailnius ở II Lyga
Cả hai đội ghi bàn
Viltis Vailnius đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại II Lyga
Viltis Vailnius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại II Lyga
Viltis Vailnius ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại II Lyga
Viltis Vailnius đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại II Lyga
Thẻ
Viltis Vailnius thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại II Lyga
Viltis Vailnius có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp một, Viltis Vailnius thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp một, Viltis Vailnius có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp hai, Viltis Vailnius thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp hai, Viltis Vailnius có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại II Lyga
Thống kê thẻ đội
Viltis Vailnius có trung bình 0.50 thẻ đội trong các trận của II Lyga
Viltis Vailnius có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của II Lyga
Phạt Góc Thống Kê
Viltis Vailnius thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Lyga
Viltis Vailnius có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp một, Viltis Vailnius thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp một, Viltis Vailnius có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở II Lyga
Trong hiệp hai, Viltis Vailnius thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Lyga
Trong hiệp hai, Viltis Vailnius có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở II Lyga
Thống kê phạt góc của đội
Viltis Vailnius có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Lyga
Viltis Vailnius có trung bình 1.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của II Lyga
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Viltis Vailnius Dự đoán
| Nevėžis | - | Viltis Vailnius |
| 88% | 3% | 9% |
Làm mới