Villefranche kết quả livescore
Villefranche
Stade Armand Chouffet
Villefranche Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 2 | 6 | 23:21 | +2 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 5 | 9 | 11:24 | -13 | 11 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 7 | 15 | 34:45 | -11 | 37 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 11:12 | -1 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 11 | 3 | 4:8 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 5 | 20 | 7 | 15:20 | -5 | 35 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 12:9 | +3 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 7:16 | -9 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 19:25 | -6 | 38 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Villefranche ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải National
Villefranche ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Villefranche là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải National
Villefranche không ghi được bàn trong 35% tại Giải National
Villefranche ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Villefranche ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Villefranche để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải National
Villefranche để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Villefranche đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Villefranche để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Villefranche để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Villefranche ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải National
Trong hiệp một, Villefranche ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải National
Trong hiệp hai, Villefranche ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải National
Thời gian đến bàn thắng
Villefranche ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải National
Villefranche thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải National
Villefranche để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải National
Villefranche ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải National
Villefranche thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải National
Villefranche để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải National
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Villefranche đã tham gia trong Giải National
Villefranche tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Villefranche tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Villefranche tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Villefranche đã tham gia trong Giải National
Villefranche ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Villefranche ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Villefranche ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Villefranche ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Villefranche ở Giải National
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Villefranche ở Giải National
Cả hai đội ghi bàn
Villefranche đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải National
Villefranche ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải National
Villefranche ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải National
Villefranche đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải National
Thẻ
Villefranche thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Villefranche có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Villefranche thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Villefranche có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Villefranche thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Villefranche có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Thống kê thẻ đội
Villefranche có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải National
Villefranche có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Villefranche thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Villefranche có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Villefranche thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Villefranche có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Trong hiệp hai, Villefranche thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Villefranche có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải National
Thống kê phạt góc của đội
Villefranche có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Villefranche có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải National
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 13 | 1.19 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 4 | 1.44 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 7 | 2.63 | 3 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 66% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Villefranche
-
1 Leye B.9
-
2 Assef M.5
-
3 Mixtur K.3
-
Aubagne
-
1 Bentoumi M.7
-
2 Hamek M.6
-
3 Mayilla E.5
Làm mới