Villarreal kết quả livescore
Villarreal
Marcelino
Estadio de La Ceramica
Villarreal Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 15 | 1 | 3 | 48:19 | +29 | 46 | 2.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 24:27 | -3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 22 | 6 | 10 | 72:46 | +26 | 72 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 5 | 2 | 28:7 | +21 | 41 | 2.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 11:11 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 39:18 | +21 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 2 | 7 | 20:12 | +8 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 13:16 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 8 | 14 | 33:28 | +5 | 56 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Villarreal ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải LaLiga
Villarreal ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Villarreal là đội đầu tiên ghi bàn trong 69% trong suốt Giải LaLiga
Villarreal không ghi được bàn trong 16% tại Giải LaLiga
Villarreal ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Villarreal ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Villarreal để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải LaLiga
Villarreal để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Villarreal đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Villarreal để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Villarreal để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Villarreal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Villarreal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Villarreal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Villarreal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Villarreal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải LaLiga
Villarreal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải LaLiga
Villarreal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Villarreal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải LaLiga
Villarreal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Villarreal đã tham gia trong Giải LaLiga
Villarreal tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Villarreal tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Villarreal tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Villarreal đã tham gia trong Giải LaLiga
Villarreal ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Villarreal ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Villarreal ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Villarreal ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Villarreal ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Villarreal ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Villarreal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Villarreal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải LaLiga
Villarreal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Villarreal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Villarreal thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Villarreal có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Villarreal thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Villarreal có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Villarreal thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Villarreal có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Villarreal có trung bình 2.13 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Villarreal có trung bình 2.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Villarreal thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Villarreal có trung bình 9.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Villarreal thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Villarreal có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Villarreal thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Villarreal có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Villarreal có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Villarreal có trung bình 4.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.89 | 3 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 15 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.11 | 3 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 64% | 4 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.08 | 16 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.18 | 15 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.21 | 19 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.13 | 15 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Villarreal
-
1 Mikautadze G.13
-
2 Moreno G.10
-
3 Moleiro A.10
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mikautadze G. FW19
-
2 Pepe N. FW16
-
3 Moleiro A. FW15
-
4 Moreno G. FW10
-
5 Comesana S. MD9
-
6 Perez A. FW9
-
7 Buchanan T. FW8
-
8 Gueye P. MD7
-
9 Cardona S. DF5
-
10 Pedraza A. FW4
-
11 Oluwatimikhin Oluwaseyi T. FW4
-
12 Mourino Gonzalez A. DF3
-
13 Etta Eyong K. MD3
-
14 Solomon M. MD2
-
15 Junior L. GK1
-
16 Pino Y. FW1
-
17 Marin R. DF1
-
18 Parejo D. MD1
-
19 Gonzales A. FW1
Villarreal giải đấu
Villarreal người chơi
| 1 Junior, Luiz | Thủ môn |
| 25 Tenas, Arnau | Thủ môn |
| 2 Altimira, Adria | Hậu vệ |
| 2 Costa, Logan | Hậu vệ |
| 3 Freeman, Alex | Hậu vệ |
| 5 Kambwala, Willy | Hậu vệ |
| 6 Navarro, Pau | Hậu vệ |
| 8 Foyth, Juan | Hậu vệ |
| 13 Veiga, Renato | Hậu vệ |
| 15 Mourino Gonzalez, Alvaro Santiago | Hậu vệ |
| 16 Marin, Rafa | Hậu vệ |
Villarreal Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Mikautadze, Georges | 32 | 13 | 6 |
| 20 Moleiro, Alberto | 37 | 10 | 5 |
| 7 Moreno, Gerard | 22 | 10 | 0 |
| 19 Pepe, Nicolas | 35 | 8 | 6 |
| 17 Buchanan, Tajon | 34 | 7 | 1 |
| 22 Perez, Ayoze | 25 | 5 | 3 |
| 18 Gueye, Pape Alassane | 30 | 5 | 2 |
| 14 Comesana, Santi | 34 | 3 | 5 |
| 12 Oluwatimikhin Oluwaseyi, Tanitoluwa | 27 | 2 | 2 |
| 23 Cardona, Sergi | 30 | 1 | 4 |
Làm mới