Ungmennafelagið Víkingur kết quả livescore
Ungmennafelagið Víkingur
Olafsvikurvöllur
Ungmennafelagið Víkingur Điểm
Ungmennafelagið Víkingur lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | -6 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | -7 | 4 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | -3 | 4 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | -4 | 4 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Ungmennafelagið Víkingur ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Ungmennafelagið Víkingur là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur không ghi được bàn trong 20% tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Ungmennafelagið Víkingur ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ungmennafelagið Víkingur để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur để thủng lưới trung bình 2.80 bàn mỗi trận
Ungmennafelagið Víkingur đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ungmennafelagið Víkingur để thủng lưới trung bình 1.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ungmennafelagið Víkingur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong 2. deild
Trong hiệp một, Ungmennafelagið Víkingur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. deild
Trong hiệp hai, Ungmennafelagið Víkingur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. deild
Thời gian đến bàn thắng
Ungmennafelagið Víkingur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 2. deild
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ungmennafelagið Víkingur đã tham gia trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur tổng số bàn thắng mỗi trận 4.20 trong mỗi trận tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Ungmennafelagið Víkingur tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Ungmennafelagið Víkingur tại 2. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ungmennafelagið Víkingur đã tham gia trong 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp một
Ungmennafelagið Víkingur ghi trung bình 2.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Ungmennafelagið Víkingur ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Ungmennafelagið Víkingur ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Ungmennafelagið Víkingur ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Ungmennafelagið Víkingur ở 2. deild
Cả hai đội ghi bàn
Ungmennafelagið Víkingur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. deild
Thẻ
Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Thống kê thẻ đội
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 2. deild
Phạt Góc Thống Kê
Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Trong hiệp hai, Ungmennafelagið Víkingur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Thống kê phạt góc của đội
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Ungmennafelagið Víkingur có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. deild
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới