VfL Bochum kết quả livescore
VfL Bochum
Rosler, Uwe
Vonovia Ruhrstadion
VfL Bochum Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 30:21 | +9 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 19:26 | -7 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 49:47 | +2 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 14:10 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 8:11 | -3 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 14 | 11 | 22:21 | +1 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 16:11 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 11:15 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 11 | 11 | 27:26 | +1 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
VfL Bochum ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong 2. Liga
VfL Bochum ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
VfL Bochum là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt 2. Liga
VfL Bochum không ghi được bàn trong 15% tại 2. Liga
VfL Bochum ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
VfL Bochum ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
VfL Bochum để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại 2. Liga
VfL Bochum để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
VfL Bochum đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
VfL Bochum để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
VfL Bochum để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
VfL Bochum ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp một, VfL Bochum ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, VfL Bochum ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
VfL Bochum ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong 2. Liga
VfL Bochum thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
VfL Bochum để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
VfL Bochum ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
VfL Bochum thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số trận đấu trong 2. Liga
VfL Bochum để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Bochum đã tham gia trong 2. Liga
VfL Bochum tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với VfL Bochum tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với VfL Bochum tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Bochum đã tham gia trong 2. Liga
VfL Bochum ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
VfL Bochum ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho VfL Bochum ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho VfL Bochum ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho VfL Bochum ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho VfL Bochum ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
VfL Bochum đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại 2. Liga
VfL Bochum ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
VfL Bochum ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại 2. Liga
VfL Bochum đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
VfL Bochum thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại 2. Liga
VfL Bochum có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, VfL Bochum thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, VfL Bochum có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, VfL Bochum thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, VfL Bochum có trung bình 3.41 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
VfL Bochum có trung bình 2.94 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
VfL Bochum có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
VfL Bochum thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
VfL Bochum có trung bình 10.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, VfL Bochum thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, VfL Bochum có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, VfL Bochum thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, VfL Bochum có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
VfL Bochum có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
VfL Bochum có trung bình 5.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 11 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 11 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 12 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 68% | 4 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.85 | 2 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 9 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 6 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.94 | 2 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
VfL Bochum
-
1 Hofmann P.12
-
2 Onyeka F.8
-
3 Holtmann G.5
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Hofmann P. FW20
-
2 Onyeka F. FW8
-
3 Holtmann G. FW7
-
4 Wittek M. DF6
-
5 Miyoshi K. MD6
-
6 Alfa-Ruprecht F. MD5
-
7 Pannewig M. MD3
-
8 Sissoko I. MD3
-
9 Kwarteng M. MD3
-
10 Marshall C. FW3
-
11 Watjen K. MD2
-
12 Lenz C. MD2
-
13 Morgalla L. DF1
-
14 Bero M. MD1
-
15 Broschinski M. FW1
-
16 Sissoko I. FW1
-
17 Koscierski K. DF1
-
18 Passlack F. MD1
-
19 Loosli N. DF1
-
20 Olsen O. DF1
VfL Bochum giải đấu
VfL Bochum người chơi
| 1 Horn, Timo | Thủ môn |
| 3 Strompf, Philipp | Hậu vệ |
| 4 Masovic, Erhan | Hậu vệ |
| 5 Kleine-Bekel, Colin | Hậu vệ |
| 7 Vogt, Kevin | Hậu vệ |
| 13 Olsen, Oliver | Hậu vệ |
| 20 Loosli, Noah | Hậu vệ |
| 25 Hulsenbusch, Daniel | Hậu vệ |
| 30 Keumo, Owono-Darnell | Hậu vệ |
| 32 Wittek, Maximilian | Hậu vệ |
| 35 Koscierski, Kacper | Hậu vệ |
VfL Bochum Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 33 Hofmann, Philipp | 32 | 12 | 4 |
| 21 Onyeka, Francis | 30 | 8 | 0 |
| 17 Holtmann, Gerrit | 24 | 4 | 2 |
| 23 Miyoshi, Koji | 21 | 3 | 2 |
| 29 Alfa-Ruprecht, Farid | 26 | 3 | 2 |
| 16 Marshall, Callum | 16 | 2 | 1 |
| 24 Sissoko, Ibrahima | 6 | 2 | 0 |
| 24 Pannewig, Mats Henry | 27 | 2 | 0 |
| 11 Kwarteng, Moritz-Broni | 18 | 2 | 0 |
| 8 Watjen, Kjell | 25 | 2 | 0 |
Làm mới