FC Veres Rivne kết quả livescore
FC Veres Rivne
Shandruk, Oleg
Avanhard Stadium
FC Veres Rivne Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 14:21 | -7 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 5 | 12:15 | -3 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 11 | 12 | 26:36 | -10 | 32 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 7 | 7 | 2:11 | -9 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 4 | 6:8 | -2 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 4 | 14 | 11 | 8:19 | -11 | 26 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 12:10 | +2 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 4 | 6:7 | -1 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 12 | 9 | 18:17 | +1 | 36 | 1.20 | |
Bàn Thắng Đội
FC Veres Rivne ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
FC Veres Rivne là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne không ghi được bàn trong 54% tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi trung bình 0.27 trong hiệp một mỗi trận
FC Veres Rivne ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FC Veres Rivne để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận
FC Veres Rivne đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
FC Veres Rivne để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FC Veres Rivne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
FC Veres Rivne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Veres Rivne đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne tổng số bàn thắng mỗi trận 2.07 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với FC Veres Rivne tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với FC Veres Rivne tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Veres Rivne đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
FC Veres Rivne ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho FC Veres Rivne ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho FC Veres Rivne ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho FC Veres Rivne ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho FC Veres Rivne ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
FC Veres Rivne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 3.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
FC Veres Rivne có trung bình 2.27 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 1.57 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FC Veres Rivne có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FC Veres Rivne có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
FC Veres Rivne có trung bình 3.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FC Veres Rivne có trung bình 5.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.87 | 12 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.20 | 10 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.07 | 13 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 30% | 15 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.53 | 6 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.93 | 13 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.83 | 9 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.27 | 3 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FC Veres Rivne
-
1 Boyko V.5
-
2 Ndukve D.5
-
3 Sharai V.4
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
FC Veres Rivne giải đấu
FC Veres Rivne người chơi
| 99 Murashko, Dmytro Vitaliyovych | |
| 23 Kozhukhar, Andrii | Thủ môn |
| 91 Gorokh, Valentin | Thủ môn |
| 3 Vovchenko, Semen | Hậu vệ |
| 17 Protasevych, Mykhailo | Hậu vệ |
| 22 Stamoulis, Konstantinos | Hậu vệ |
| 33 Goncharenko, Roman | Hậu vệ |
| 44 Checher, Danyil | Hậu vệ |
| 58 Korniychuk, Sergiy | Hậu vệ |
| 2 Smiyan, Maksym | Tiền vệ |
| 6 Kutsia, Giorgi | Tiền vệ |
FC Veres Rivne Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Boyko, Vitaliy | 5 | ||
| 30 Ndukve, Denys | 5 | ||
| 77 Sharai, Vladislav | 4 | ||
| 14 Kharatin, Igor | 3 | ||
| 19 Cipot, Kai | 2 | ||
| 22 Stamoulis, Konstantinos | 1 | ||
| 2 Smiyan, Maksym | 1 | ||
| 7 Aydin, Eren | 1 | ||
| 17 Protasevych, Mykhailo | 1 | ||
| 80 de Jesus Lima, Guilherme | 1 |
Làm mới